Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Đại học Wageningen – Hà Lan

Droevendaalsesteeg 2, Wageningen, Netherlands

Giữa thời đại mà thế giới đối mặt với biến đổi khí hậu, khủng hoảng lương thực và bài toán phát triển bền vững, Wageningen University & Research nổi lên như cái nôi của tri thức và đổi mới dành cho những ai muốn tạo khác biệt thật sự.

Với sứ mệnh “khám phá tiềm năng của thiên nhiên để nâng cao chất lượng cuộc sống”, Đại học Wageningen vừa đào tạo, vừa truyền cảm hứng để các thế hệ sinh viên du học Hà Lan giải quyết những vấn đề cấp thiết toàn cầu. Với môi trường quốc tế đa văn hóa, nghiên cứu đột phá và những chương trình tiên phong về Nông nghiệp, Thực phẩm, Môi trường và Phát triển bền vững, Đại học Wageningen chào đón bất cứ ai khao khát đóng góp cho một tương lai xanh – khỏe – bền vững hơn.

Nếu bạn muốn theo đuổi một sự nghiệp có ý nghĩa và mang tầm ảnh hưởng, hãy du học Hà Lan tại Đại học Wageningen!

Xem thêm

Ưu điểm

Khám phá những lý do khiến Đại học Wageningen được sinh viên quốc tế yêu thích.

Đại học nghiên cứu lớn nhất Hà Lan, tập trung vào lĩnh vực “thực phẩm lành mạnh và môi trường sống bền vững”

Xếp hạng 153 trong số các trường đại học tốt nhất thế giới, đồng thời là đại học bền vững nhất (QS World University Rankings 2026, GreenMetric 2023)

Trường đại học Hà Lan đầu tiên đạt kiểm định quốc tế Accreditation Organisation of the Netherlands and Flanders

Đại học tốt nhất Hà Lan trong 20 liên tiếp (Keuzegids Universities 2025)

Đứng đầu thế giới trong lĩnh vực Nông nghiệp & Lâm nghiệp, Khoa học đời sống, Khoa học môi trường theo QS World University Rankings

Khuôn viên rộng 70.000 m², là nơi học tập và làm việc của sinh viên, giảng viên, nhà nghiên cứu và nhân viên đến từ hơn 100 quốc gia

Yêu cầu đầu vào

Yêu cầu đầu vào có thể thay đổi và khác nhau tùy thuộc vào khóa học cụ thể bạn đăng ký. Đây là thông tin chung dành cho sinh viên Việt Nam.

Cử nhân

    • Bằng tốt nghiệp THPT
    • Điểm trung bình tối thiểu 8.0 trong kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia
    • Đã học các môn liên quan đến chương trình đăng ký và đạt trình độ theo yêu cầu
    • Đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ của trường: IELTS 6.0/ TOEFL iBT 80/ Pearson PTE 61 hoặc chứng chỉ tiếng Anh khác được trường công nhận tương đương

Thạc sĩ

    • Bằng Cử nhân hoặc tương đương thuộc lĩnh vực khoa học liên quan đến chương trình bạn chọn
    • Kết quả học tập đạt yêu cầu trong suốt quá trình học Cử nhân (GPA)
    • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của trường: IELTS 6.5/ TOEFL iBT 90/ Pearson PTE 62 hoặc chứng chỉ tiếng Anh khác được trường công nhận tương đương
    • *Một số chương trình Thạc sĩ có thể đưa ra thêm các yêu cầu riêng bên cạnh yêu cầu tuyển sinh chung.

Học bổng & Hỗ trợ tài chính

Bạn có cơ hội nhận hỗ trợ tài chính với những suất học bổng giá trị từ trường và hỗ trợ từ INEC.

Xem thêm
Dự toán chi phí học tập
  • Học phí: 550.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 350.000.000 VNĐ
  • Tổng ước tính: 900.000.000 VNĐ/năm

    Chương trình Cử nhân

    Wageningen University & Research cung cấp 8 chương trình Cử nhân Khoa học (BSc) giảng dạy bằng tiếng Anh trong lĩnh vực thực phẩm lành mạnh và môi trường sống bền vững:

    • Khoa học Động vật (Animal Sciences)
    • Khoa học Dữ liệu cho các Thách thức Toàn cầu (Data Science for Global Challenges)
    • Khoa học Hệ thống Trái đất (Đất, Nước, Khí quyển) – (Earth System Sciences (Soil, Water, Atmosphere)
    • Khoa học Môi trường (Environmental Sciences)
    • Công nghệ Thực phẩm (Food Technology)
    • Quản lý Đất đai và Nguồn nước Quốc tế (International Land and Water Management)
    • Khoa học Biển (Marine Sciences)
    • Du lịch (Bằng cấp liên kết) – (Tourism (joint degree))

    Chương trình Thạc sĩ

    Khám phá các chương trình Thạc sĩ Khoa học (MSc) tại Wageningen University & Research.

    • Nông nghiệp sinh thái (bằng đôi) – Agroecology (double degree)
    • Đa dạng Sinh học Động vật và Genomics (bằng đôi) – (Animal Biodiversity and Genomics (double degree))
    • Khoa học Động vật (Animal Sciences)
    • Nuôi trồng Thủy sản và Quản lý Tài nguyên Biển (Aquaculture and Marine Resource Management)
    • Khoa học Sinh học Nguồn sinh học (Biobased Sciences)
    • Tin sinh học và Sinh học Hệ thống (Bioinformatics and Systems Biology)
    • Sinh học (Biology)
    • Kỹ thuật Hệ sinh học (Biosystems Engineering)
    • Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
    • Nghiên cứu Khí hậu (Climate Studies)
    • Truyền thông, Sức khỏe và Khoa học Đời sống (Communication, Health and Life Sciences)
    • Nghiên cứu Người tiêu dùng (Consumer Studies)
    • Khoa học Dữ liệu cho Thực phẩm và Sức khỏe (Data Science for Food and Health)
    • Phát triển và Đổi mới Nông thôn (Development and Rural Innovation)
    • Khoa học Hệ thống Trái đất (Trái đất và Môi trường) – (Earth System Sciences (Earth and Environment))
    • Kinh tế học Bền vững (Economics of Sustainability)
    • Khoa học Môi trường (Environmental Sciences)
    • Thạc sĩ Châu Âu ngành Trái đất & Môi trường (bằng đôi) – (European master’s Earth and Environment (double degree))
    • Quản lý Chất lượng Thực phẩm (Food Quality Management)
    • An toàn Thực phẩm (Food Safety)
    • Nghiên cứu Thực phẩm (Châu Âu) – (Food Studies (European))
    • Công nghệ Thực phẩm (Food Technology)
    • Công nghệ Thực phẩm (học trực tuyến) – (Food Technology (online))
    • Bảo tồn Rừng và Thiên nhiên (Forest and Nature Conservation)
    • Khoa học Thông tin Địa lý (Geo-information Science)
    • Quản lý & Ứng dụng Thông tin Địa lý (bằng liên kết) – (Geographical Information Management and Applications (joint degree))
    • Quản trị Chuyển đổi Bền vững (Governance of Sustainability Transformations)
    • Quản lý Sức khỏe trong Nuôi trồng Thủy sản (bằng đôi) – (Health Management in Aquaculture (double degree))
    • Nghiên cứu Phát triển Quốc tế (International Development Studies)
    • Quản lý Đất đai và Nguồn nước Quốc tế (International Land and Water Management)
    • Kiến trúc Cảnh quan và Quy hoạch (Landscape Architecture and Planning)
    • Quản trị, Kinh tế và Nghiên cứu Người tiêu dùng (Management, Economics and Consumer Studies)
    • Phân tích, Thiết kế & Kỹ thuật Đô thị (bằng liên kết) – (Metropolitan Analysis, Design, and Engineering (joint degree))
    • Khoa học Đời sống Phân tử (Molecular Life Sciences)
    • Dịch tễ Dinh dưỡng và Sức khỏe Cộng đồng (trực tuyến) – (Nutritional Epidemiology and Public Health (online))
    • Dinh dưỡng và Sức khỏe (Nutrition and Health)
    • Công nghệ Sinh học Thực vật (Plant Biotechnology)
    • Chọn giống Cây trồng (trực tuyến) – (Plant Breeding (online))
    • Khoa học Thực vật (Plant Sciences)
    • Hệ thống Lương thực & Nông nghiệp Kiên vững (Resilient Farming and Food Systems)
    • Kinh doanh và Đổi mới Bền vững (Sustainable Business and Innovation)
    • Phân tích Chuỗi Cung ứng Bền vững (Sustainable Supply Chain Analytics)
    • Du lịch, Xã hội và Môi trường (Tourism, Society and Environment)
    • Quản lý Môi trường Đô thị (Urban Environmental Management)
    • Công nghệ Nước (bằng liên kết) – (Water Technology (joint degree))

    Để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất, hãy liên hệ INEC để được hỗ trợ.