Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Vận hành Công nghệ thông tin

IT Operations

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Roblin Centre

Học phí

358.983.202 VNĐ

Sinh hoạt phí

272.852.700 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 9

Thời gian học

24 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

  • Cấu trúc chương trình: Trong chương trình này, sinh viên sẽ phát triển các kỹ năng công nghệ thông tin và kinh doanh cần thiết để quản lý quy trình và hỗ trợ dịch vụ CNTT cho khách hàng nội bộ và bên ngoài.
  • Kỹ năng và phương pháp học tập:
    – Khám phá triết lý dịch vụ khách hàng và chiến lược giao tiếp khi bạn phát triển các kỹ năng cơ bản về công nghệ CNTT, mạng và phần cứng.
    – Phát triển các kỹ năng quản lý CNTT cốt lõi, thực hành các kỹ năng dịch vụ khách hàng và học cách đánh giá bảo mật hệ thống CNTT.
    – Học cách thiết lập dịch vụ đám mây và phục hồi dữ liệu, khám phá các chiến lược đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh và phục hồi sau thảm họa, đồng thời mở rộng các kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp.
  • Cơ hội nghề nghiệp và nhập học linh hoạt:
    – Sinh viên IT Operations sẽ tự tin tốt nghiệp với các kỹ năng đa dạng, được săn đón. Thông qua chương trình này, sinh viên sẽ phát triển kiến ​​thức về CNTT, dịch vụ khách hàng và kỹ năng giao tiếp cũng như kinh nghiệm làm việc thực tế cần thiết để thành công và tận dụng các cơ hội mới và nhu cầu của ngành.
    – IT Operations của RRC Polytech là chương trình đào tạo sau trung học duy nhất cùng loại tại Manitoba. RRC Polytech hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong ngành để nhanh chóng hiểu được nhu cầu của thị trường và giúp sinh viên phát triển các kỹ năng thực tế và kiến ​​thức chuyên môn cần thiết để bắt đầu sự nghiệp và vượt qua kỳ vọng của nhà tuyển dụng.

Chương trình đào tạo


Năm 1

Year 1

Term 1Credit Hours

  • COMM-1173Communication Strategies 3
  • COMP-1309IT Service Management 6
  • COMP-1310IT Architecture and Design 6
  • COMP-1311IT Foundations 6
  • COMP-1312Customer Experience 6

Term 2Credit Hours

  • COMM-2172Communication for the Workplace 3
  • COMP-2041IT Operations Foundations 6
  • COMP-2042IT Service Desk and Customer Support 6
  • COMP-2043People, Process and Technology 6
  • COMP-2044Security Foundations 6
Năm 2

Year 2

Term 3Credit Hours

  • COMM-2176Communication for Systems and Innovative Thinking 3
  • COMP-2045Cloud Infrastructure 6
  • COMP-3016IT Service Delivery 6
  • COMP-3017Business Continuity and Disaster Recovery 6

Electives

  • COMP-1701Transforming Data Into Databases 6
  • COMP-1702Introduction to Data Science and Machine Learning 6

Term 4Credit Hours

Electives

  • COOP-4003IT Operations Co-op 6
  • INDP-4003IT Operations Industry Project 6

 

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– TOEFL iBT (L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts (L:6.5, S:6.5, R:6.5, W:6.0)

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…

Ước tính chi phí

  • Học phí: 358.983.202 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 272.852.700 VNĐ

Tổng ước tính: 631.835.902 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi học ngành IT Operations tại Red River College, bạn có thể tìm kiếm cơ hội việc làm trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số vị trí công việc tiềm năng:

  • Chuyên viên phân tích hỗ trợ hệ thống ứng dụng (Application support systems analyst)
  • Quản lý khách hàng (Client success manager)
  • Chuyên viên quản lý cấu hình (Configuration management specialist)
  • Chuyên viên hỗ trợ doanh nghiệp (Corporate support specialist)
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ máy tính để bàn (Desktop support technician)
  • Chuyên viên phân tích và quản lý sự cố (Incident management analyst)
  • Chuyên viên phân tích hệ thống cơ sở hạ tầng (Infrastructure systems analyst)
  • Nhân viên hỗ trợ CNTT (IT help desk associate)
  • Chuyên viên phân tích hoạt động CNTT (IT operations analyst)
  • Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật (Technical support specialist)
  • Kỹ thuật viên hỗ trợ người dùng (User support technician)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm