Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Trò chơi - Nghệ thuật

Game – Art

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Waterfront Campus

Học phí

410.000.000 VNĐ

Sinh hoạt phí

365.000.000 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 1, Tháng 9

Thời gian học

12 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

• Chương trình tập trung vào nghệ thuật trò chơi điện tử:
– Game – Art cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để phát triển nghệ thuật trò chơi, bao gồm thiết kế 2D và 3D, mô hình hóa, vẽ khái niệm và thiết kế cấp độ.
• Học từ các chuyên gia trong ngành:
– Sinh viên được giảng dạy bởi giảng viên có kinh nghiệm và được hướng dẫn bởi các nhà lãnh đạo trong lĩnh vực trò chơi, giúp phát triển kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường thực tế.
• Xây dựng portfolio và cơ hội việc làm:
– Sinh viên sẽ tạo ra portfolio để thể hiện kỹ năng của mình trong phát triển trò chơi, chuẩn bị cho các vị trí đầu vào trong ngành trò chơi sau khi tốt nghiệp.

 

Chương trình đào tạo


Năm 1

YEAR 1
SEMESTER 1

  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 1037 Drawing I
  • DESN 1084 2D Digital Art I
  • DESN 1118 Introduction to Modelling
  • DESN 1130 Interactive Prototyping I
  • DESN 1083 Studio Lab 1
  • COMM 2000 Communicating Across Contexts*
    SEMESTER 2
  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 1038 Drawing II DESN 1037
  • DESN 2015 2D Digital Art II DESN 1084
  • DESN 1119 Introduction to Animation DESN 1118
  • DESN 1131 Interactive Prototyping II DESN 1130
  • DESN 1086 Studio Lab 2 DESN 1083
  • DESN 1189 Ludology and Game History
  • GAME MODELLING SPECIALIZATION
Năm 2

YEAR 2
SEMESTER 3

  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 2012 Environment Modelling I DESN 1119 and DESN 2015
  • DESN 1132 Game Art and Architecture I DESN 1038 and DESN 1119 and DESN 2015
  • DESN 2014 Level Design I DESN 1119 and DESN 2015 and DESN 1131
  • DESN 2010 Texturing and Shading I DESN 2015 and DESN 1119
  • DESN 2013 Studio Lab 3 DESN1086
  • GNED General Education Elective
    SEMESTER 4
  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 2018 Environment Modelling II DESN 2012
  • DESN 1133 Game Art and Architecture II DESN 1132
  • DESN 2016 Level Design II DESN 2014
  • DESN 2011 Texturing and Shading II DESN 2010
  • DESN 2017 Studio Lab 4 DESN 2013
  • GNED General Education Elective
Năm 3

YEAR 3

  • SEMESTER 5
  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 3014 3D Sculpting I DESN 2011 and DESN 2018
  • DESN 3016 Organic Modelling I DESN 2011 and DESN 2018
  • DESN 3018 Technical Art for Game Engines 1 DESN 2016
  • DESN 3020 Cinematics I (DESN 2011 and DESN 2016 and DESN 2018) or (DESN 2022 and DESN 2021
  • and DESN 1137)
  • DESN 3010 Studio Lab 5 DESN 2017
  • DESN 3022 Game Portfolio Design
    SEMESTER 6
  • Code Course name Prerequisite
  • DESN 3015 3D Sculpting II DESN 3014
  • DESN 3017 Organic Modelling II DESN 3016
  • DESN 3024 Technical Art for Game Engines 2 DESN 3018
  • DESN 3021 Cinematics II DESN 3020
  • DESN 3012 Studio Lab 6 DESN 3010
  • GNED General Education Elective
  • GAME ANIMATION SPECIALIZATION

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– Ielts 6.0 (không band nào dưới 5.5), TOEFL 80 (không band nào dưới 20), hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh ESL của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính..

Ước tính chi phí

  • Học phí: 410.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 365.000.000 VNĐ

Tổng ước tính: 775.000.000 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

– Sinh viên tốt nghiệp chương trình này có thể kỳ vọng vào các sự nghiệp trong các studio trò chơi và truyền thông kỹ thuật số khác nhau, bao gồm:
• Nghệ thuật nhân vật (Character art)
• Nghệ thuật môi trường 2D (2D Environment art)
• Nghệ thuật môi trường 3D (3D Environment art)
• Mô hình hóa 3D (3D Modelling)
• Hoạt hình 3D (3D Animation)
• Mô hình hóa nhân vật (Character modelling)
• Thiết kế cấp độ (Level design)
• Hoạt hình điện ảnh (Cinematic animation)
• Hiệu ứng đặc biệt (Special effects)
• Thiết kế kết cấu (Texture design)
• Thiết kế giao diện người dùng (User interface design)
• Đảm bảo chất lượng (Quality assurance)

 

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm