Khoa học Kỹ thuật
(Masters of Engineering Program)
Học phí
947.748.902 VNĐ
Sinh hoạt phí
266.821.200 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
24 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Nâng cao Năng Lực Cạnh Tranh:
- Chương trình MEng được thiết kế cho sinh viên muốn cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động thông qua việc tham gia các khóa học sau đại học.
Chương Trình Linh Hoạt:
- Sinh viên có thể học toàn thời gian hoặc bán thời gian, với sự linh hoạt trong việc chọn khóa học và thực hiện dự án, giúp phù hợp với lịch trình cá nhân và sở thích nghề nghiệp.
Cơ Hội Hỗ Trợ Từ Giảng Viên:
- Sinh viên có thể tìm kiếm giảng viên làm người hướng dẫn cho các dự án hoặc nghiên cứu định hướng, tạo điều kiện cho việc phát triển kỹ năng và kiến thức trong lĩnh vực kỹ thuật cụ thể.
Chương trình đào tạo
Khi học chương trình Thạc Sĩ Kỹ thuật, sinh viên sẽ học những khóa học/môn học sau:
- Khóa học chính: Các khóa học cần thiết để hoàn thành yêu cầu chương trình.
- ENSC 897 – Dự án MEng: Khóa học cho sinh viên thực hiện dự án nghiên cứu với sự hướng dẫn của giảng viên.
- ENSC 891/892 – Nghiên cứu Định hướng I/II: Khóa học cho sinh viên muốn học trong lĩnh vực kỹ thuật không có khóa học chính thức.
- Thực tập công nghiệp: Có thể bao gồm trong chương trình như một khóa học.
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp Đại học
- Tối thiểu IELTS 7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.5)/TOEFL iBT 93 (không kỹ năng nào dưới 20)
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 947.748.902 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 266.821.200 VNĐ
Tổng ước tính: 1.214.570.102 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Chương trình Masters of Engineering tại SFU giúp bạn rèn luyện kỹ năng công nghệ đồng thời chuẩn bị cho một con đường sự nghiệp rộng mở. Tất cả sinh viên tốt nghiệp ngành Engineering của SFU đều phát triển các kỹ năng cốt lõi trong các lĩnh vực sau:
- Kỹ sư hàng không vũ trụ (Aerospace Engineer)
- Kỹ sư ô tô (Automotive Engineer)
- Kỹ sư y sinh (Biomedical Engineer)
- Kỹ sư máy tính (Computer Engineer)
- Quản lý hệ thống máy tính và thông tin (Computer and Information Systems Manager)
- Kỹ sư điện (Electrical Engineer)
- Kỹ sư điện tử (Electronics Engineer)
- Kỹ sư sản xuất (Production Engineer)
- Chuyên gia robot (Robotics Specialist)
- Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
- Kỹ sư hệ thống (Systems Engineer)

