Sư phạm mầm non
Early Childhood Education
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Giáo dục và đào tạoBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Newham, King Campus
Học phí
300.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
350.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 9
Thời gian học
24 tháng
Tỉ lệ sinh viên có việc làm
95%
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Trong 4 học kỳ của chương trình, sinh viên sẽ học về các nhu cầu sinh lý, nhận thức, xã hội và cảm xúc của trẻ. Sinh viên sẽ hiểu cách phát triển và thực hiện việc thiết kế chương trình bao quát để hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của trẻ từ sơ sinh đến tuổi đi học. Các khóa học gồm phát triển trẻ em và giáo trình, triết lý sư phạm, giao tiếp, cách làm việc với gia đình và việc quản trị. T
Thực hành Mỗi tuần sinh viên sẽ trải qua 3 ngày trên lớp và 2 ngày thực hành kỹ năng. Nếu sinh viên học hè, sinh viên có thể lấy bằng cao đẳng trong 16 tháng. Seneca có 2 trường thực hành là các trung tâm chăm sóc trẻ em mô hình sẽ mang đến cơ hội cho sinh viên quan sát và giả lập chương trình.
Để trở thành một Giáo viên sư phạm mầm non được chứng nhận (Registered Early Childhood Educator (RECE), sinh viên phải đăng ký với Hội Nhà giáo Mầm non (College of Early Childhood Educators (CECE)). Các sinh viên tốt nghiệp từ chương trình sẽ đủ điều kiện để trở thành thành viên.
Chương trình đào tạo
Kỳ 1:
- COM101: Communicating Across Contexts or COM111: Communicating Across Contexts (Enriched)
- ECE106: Preparation for Early Learning and Care Practice
- ECE110: Visual Art: In Relationship with Art, Story and Materials
- ECE112: Wellbeing and Ethics of Care
- ECE113: Foundations of Pedagogy and Care
- ECE114: Introduction to Childhood Development
Kỳ 2:
- ECE209: Human Rights and Social Justice in Early Learning and Care
- ECE213: Pedagogy and Care: School Age Focus
- ECE214: Observation and Development: 6 to 12 Years
- ECE215: Responsive Interpersonal Relationships
- ECE216: Field Placement: School Age Environments
Kỳ 3:
- ECE310: Music and Movement: Experiences Throughout Childhood
- ECE312: Child Protection: Upholding Responsibilities to Children
- ECE313: Pedagogy and Care: Infant and Toddler Focus
- ECE314: Observation and Development: Birth to 3 Years
- ECE315: Child, Family, and Community
- ECE316: Field Placement: Infant and Toddler Environments
Kỳ 4:
- ECE409: Philosophy and Models of Early Childhood Education
- ECE412: Legislation, Advocacy and Social Policy
- ECE413: Pedagogy and Care: Inclusive Community Practices
- ECE414: Critical Perspective of Childhood Disablement
- ECE415: Ethics, Professional Practice and Leadership
- ECE416: Field Placement: Inclusive Community Environments
Chứng nhận chất lượng
Sinh viên tốt nghiệp sẽ đủ điều kiện để gia nhập các tổ chức: Hội Các Nhà Giáo Mầm Non Ontario (Association of Early Childhood Educators Ontario (AECEO)), Hội Trẻ Em Canada (The Canadian Association for Young Children (CAYC), Liên Đoàn Chăm Sóc Trẻ Em Canada (Canadian Child Care Federation (CCCF)), Hội Sư Phạm Trẻ Em Quốc Gia (National Association for the Education of Young Children (NAEYC)
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp Cao đẳng chuyên ngành liên quan
- IELTS tối thiểu 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5), Doulingo 105-110, TOEFL iBT tối thiếu 80 (không kỹ năng nào dưới 20)/Hoặc tham dự khóa tiếng Anh ELI của trường
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 300.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 350.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 650.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Các cơ hội nghề nghiệp sinh viên có thể theo đuổi sau khi tốt nghiệp từ chương trình:
- Các trung tâm chăm sóc trẻ em
- Các chương trình gia đình
- Các trung tâm định cư
- Các chương trình ngoại khóa
- Các trường mầm non
- Các trung tâm hợp tác phụ huynh
- Chăm sóc trẻ em tại nhà
- Trung tâm dành cho trẻ có nhu cầu đặc biệt
- Lớp mẫu giáo lồng trong các trường tiểu học

