Quản trị Kinh doanh - Quản lý dự án
Business Administration – Project Management
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Kinh doanh và quản trịBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
St. James Campus
Học phí
326.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
365.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 1, Tháng 9
Thời gian học
36 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
• Chương trình toàn diện với kinh nghiệm thực tế:
– Sinh viên sẽ học các kỹ năng quản lý dự án chuyên sâu như quản lý phạm vi, rủi ro, kiểm soát dự án, và cách sử dụng các công cụ quản lý hiệu quả. Chương trình cung cấp hai học kỳ kinh nghiệm làm việc thực tế (co-op hoặc thực tập), giúp tăng cường cơ hội nghề nghiệp.
• Cơ hội nghề nghiệp rộng mở:
– Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có nhiều cơ hội trong các lĩnh vực quản lý dự án nhờ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế tích lũy. Chương trình cũng được công nhận quốc tế bởi ACBSP, đảm bảo uy tín và chất lượng đào tạo.
• Môi trường học tập hỗ trợ:
– Sinh viên sẽ có cơ hội làm việc với các nhà tuyển dụng thực tế, tham gia các dự án với thách thức thật sự, và phát triển kỹ năng làm việc nhóm chuyên nghiệp cũng như hợp tác với các bên liên quan.
Chương trình đào tạo
SEMESTER 1
- Code Courses Pre-requisite
- BUS 1038 Business Concepts I NONE
- COMM 2000 Communicating Across Contexts NONE
- COMP 1010 Business Computer Applications I NONE
- HRM 1008 Fundamentals of HR Management NONE
- MARK 1020 Principles of Marketing I NONE
- MATH 1008 Math for Business & Management I NONE
SEMESTER 2
- Code Courses Pre-requisite
- ECON 1031 Microeconomics NONE
- BUS 1040 Project Management NONE
- COMM 1034 Professional Communications I COMM 2000
- COMP 1115 Business Computer Applications II COMP 1010
- MATH 1095 Math for Business & Management II MATH 1008
- PSY 1129 Organizational Behaviour NONE
SEMESTER 3
- Code Courses Pre-requisite
- ACCT 1036 Principles of Accounting NONE
- ECON 1032 Macroeconomics NONE
- MGMT 4009 Operations Management MATH 1008
- MGMT 2044 Scope and Quality Management BUS 1040 & COMP 1115
- STAT 1012 Business Statistics MATH 1095
- BUS 1000 Work Experience Prep Course * COMM 2000 & 3.0 GPA
- * This course only applies to students taking the Work Experience Option (B156)
- Select One General Education Elective
SEMESTER 4
- Code Courses Pre-requisite
- ACCT 2031 Managerial Accounting ACCT 1036
- BUS 1041 Small Business Management BUS 1038
- BUS 1044 Business Law NONE
- MGMT 2047 Schedule and Cost Management BUS 1040 & COMP 1115
- STS 1037 Career Planning & Development NONE
- Select One General Education Elective
SEMESTER 5
- Code Courses Pre-requisite
- MARK 1002 Professional Selling MARK 1020
- MGMT 1020 Management Decision-Making MGMT 4009 & ACCT 2031
- MGMT 1035 Global Trade Assessment MARK 1020
- MGMT 2032 Advanced Project Management Tools MGMT 2044 & MGMT 2047
- MGMT 2049 Supply Chain Management II MGMT4009
- &COMP1115
- Select One General Education Elective
SEMESTER 6
- Code Courses Pre-requisite
- MGMT 3006 Strategic Analysis COMM 1034 & MGMT 1020
- MGMT 3031 Project Management Case Studies MGMT 2044 & MGMT 2047
- MGMT 2026 The Successful Project Manager BUS 1040
- CMMK 1087 Human Skills NONE
- Select Three Business Electives
- General Education Electives Electives
- Business Electives (Semesters 6 and 6):
- Code Courses Pre-requisite
- CMMK 1114 Business Research & Report Writing COMM 1034
- CMMK 1127 The Business Media in Canada COMM 1034
- COMP 1113 Principles of E-Business COMP 1010
- MGMT 2037 Retail Management MARK 2049
- MGMT 2036 Customer Service MARK 1020
- HRM 2027 Coaching for Effective Performance Management HRM 1008
- BUS 3015 Applied Business Planning MARK 1020, ACCT 2031, MATH 1008 & HRM 1008
- HRM 2030 Field Based Advanced Coaching HRM 2027 and by interview only
- MGMT 3015 Quality Improvement through Lean/Six Sigma NONE
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– Ielts 6.0 (không band nào dưới 5.5), TOEFL 80 (không band nào dưới 20), hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh ESL của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính..
Ước tính chi phí
- Học phí: 326.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 365.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 691.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
– Sau khi tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý dự án tại Geogre Brown, sinh viên có thể tham khảo các vị trí việc làm sau đây:
• Quản lý Dự án (Project Manager)
• Trợ lý Quản lý Dự án (Project Management Assistant)
• Chuyên viên Phân tích Dự án (Project Analyst)
• Chuyên viên Tổ chức và Lập Kế hoạch (Coordinator and Planner)
• Nhà quản lý Rủi ro (Risk Manager)
• Chuyên viên Tư vấn Quản lý (Management Consultant)
• Quản lý Chương trình (Program Manager)
• Giám sát Dự án (Project Supervisor)
• Chuyên viên Quản lý Tài nguyên (Resource Manager)
• Chuyên viên Phát triển Kinh doanh (Business Development Specialist)

