Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Nghệ thuật Ẩm thực

Culinary Arts

Quốc gia

Du học Canada

Nhóm Ngành

Hospitality

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Exchange District Campus

Học phí

303.776.006 VNĐ

Sinh hoạt phí

272.852.700 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 1, Tháng 9

Thời gian học

24 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

  • Chương trình đào tạo toàn diện: Khóa học Diploma kéo dài hai năm, với lịch nhập học vào tháng 1 và tháng 9, cung cấp các kỹ năng và kiến thức cơ bản cần thiết để làm việc trong ngành ẩm thực. Chương trình bao gồm lý thuyết lớp học và thực hành trong phòng bếp, giúp sinh viên phát triển nền tảng vững chắc.
  • Kinh nghiệm thực tiễn qua thực tập: Sinh viên sẽ có hai cơ hội thực tập có trả lương, giúp tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế và xây dựng các mối quan hệ trong ngành ẩm thực, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh khi tìm kiếm việc làm.
  • Chứng chỉ và cơ hội phát triển: Sinh viên sẽ nhận được nhiều chứng chỉ quan trọng như Food Handler Level 1, WHMIS, First Aid và Fire Safety. Ngoài ra, chương trình còn cung cấp cơ hội chuyển tiếp tín chỉ và khả năng viết kỳ thi Red Seal để nâng cao trình độ chuyên môn trong lĩnh vực ẩm thực.

Chương trình đào tạo


Năm 1

Year 1
Term 1Credit Hours

  • COMM-1008Communication 4
  • CULI-1003Garde Manger 6
  • CULI-1005Patisserie 1 6
  • CULI-1011Culinary Computer Applications 4
  • CULI-1014Introduction to Culinary Arts 3
  • SAFE-1028WHMIS 0
  • SEMR-9067Certified Food Handler Training Program Level 1 0
  • SEMR-9080Emergency First Aid 0
  • SEMR-9197Fire Safety 0

Term 2Credit Hours

  • CULI-1002Nutrition for Culinary Professionals 3
  • CULI-1008Basic Food Preparation 6
  • CULI-1017Inventory Management 3
  • CULI-1019Leadership in Culinary Organizations 3
  • CULI-1021Short Order Cooking 5
  • HOSP-1017Cooperative Education Preparation 0

Term 3Credit Hours 

  • WRKE-1016Co-operative Education 1 9
Năm 2

Year 2
Term 4Credit Hours 

  • CULI-1015Meatcutting 4
  • CULI-2012Global Cuisine and Buffets 6
  • CULI-2016Menu Development 6
  • CULI-2017Canadian Regional Cuisine 6

Term 5Credit Hours 

  • WRKE-2017Co-operative Education 2 9

Term 6Credit Hours 

  • CULI-2006Restaurant Service Theory 2
  • CULI-2007Restaurant Service 4
  • CULI-2009Patisserie 2 5
  • CULI-2015Kitchen Layout & Design 2
  • CULI-3001Charcuterie 2
  • CULI-3002Advanced Culinary Skills 7
  • HOSP-1034Smart Choices 0
  • MGMT-2013Human Resource Management 4
  • SEMR-9010AC-066 Accreditation for Level 1 and 2 App Cook 0

Recognition of Prior Learning (RPL) 

  • COMM-1008Communication
  • CULI-1002Nutrition for Culinary Professionals
  • CULI-1003Garde Manger
  • CULI-1005Patisserie 1
  • CULI-1008Basic Food Preparation
  • CULI-1011Culinary Computer Applications
  • CULI-1014Introduction to Culinary Arts
  • CULI-1015Meatcutting
  • CULI-1017Inventory Management
  • CULI-1019Leadership in Culinary Organizations
  • CULI-1021Short Order Cooking
  • CULI-2006Restaurant Service Theory
  • CULI-2007Restaurant Service
  • CULI-2009Patisserie 2
  • CULI-2012Global Cuisine and Buffets
  • CULI-2015Kitchen Layout & Design
  • CULI-2016Menu Development
  • CULI-2017Canadian Regional Cuisine
  • CULI-3001Charcuterie
  • CULI-3002Advanced Culinary Skills
  • HOSP-1017Cooperative Education Preparation
  • HOSP-1034Smart Choices
  • MGMT-2013Human Resource Management
  • SAFE-1028WHMIS
  • SEMR-9010AC-066 Accreditation for Level 1 and 2 App Cook
  • SEMR-9067Certified Food Handler Training Program Level 1
  • SEMR-9080Emergency First Aid
  • SEMR-9197Fire Safety
  • WRKE-1016Co-operative Education 1
  • WRKE-2017Co-operative Education 2

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:24), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5 W:6.5), Duolingo tối thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính

Ước tính chi phí

  • Học phí: 303.776.006 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 272.852.700 VNĐ

Tổng ước tính: 576.628.706 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi tốt nghiệp ngành Culinary Arts tại Red River College, sinh viên có thể tìm kiếm nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số công việc có thể:

  • Đầu bếp (Cook)
  • Bếp trưởng (Chef)
  • Bếp phó (Sous Chef)
  • Người quản lý ẩm thực (Food Service Manager)
  • Nhà tư vấn ẩm thực (Culinary Consultant)
  • Người điều hành sự kiện (Catering Manager)
  • Chuyên viên dinh dưỡng (Nutritionist)
  • Giáo viên dạy nấu ăn (Culinary Instructor)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm