Kỹ thuật viên bảo trì máy bay
Aircraft Maintenance Technician
Trường
Cao đẳng Algonquin - Canada
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Kỹ thuật hàng khôngBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Ottawa
Học phí
292.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
200.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
24 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
• Chương Trình Đào Tạo Toàn Diện:
– Khóa học kéo dài hai năm, kết hợp lý thuyết và thực hành tại cơ sở Ottawa và Bảo tàng Hàng không và Vũ trụ Canada. Sinh viên học sửa chữa và bảo trì các hệ thống cơ và điện trong máy bay như thủy lực, hệ thống nhiên liệu, động cơ, và khung máy bay.
• Cơ Hội Nghề Nghiệp Tăng Cao:
– Ngành hàng không đang phát triển và dự kiến có nhiều cơ hội việc làm do tỷ lệ nghỉ hưu cao của các Kỹ sư Bảo trì Máy bay đã được cấp phép. Khóa học cung cấp lộ trình chứng nhận nhanh chóng với giảm thời gian yêu cầu kinh nghiệm thực tế từ 48 tháng xuống còn 18 tháng.
• Yếu Tố Thành Công:
– Khóa học phù hợp với những người có kỹ năng giao tiếp tốt, làm việc nhóm hiệu quả, giải quyết vấn đề, và có khả năng làm việc chính xác trong các tình huống thể chất khắc nghiệt. Sinh viên tốt nghiệp có thể bắt đầu với các vị trí cấp thấp tại sân bay và có triển vọng nghề nghiệp rõ ràng.
Chương trình đào tạo
Level: 01 Courses Hours
AIR1090 Safety and Human Factors 32.0
AIR1100 Piston Engines and Propellers I 32.0
AIR1110 Sheet Metal and Aircraft Structures 112.0
AIR1120 Introduction to Tools, Materials, and Processes 56.0
AIR1130 Theory of Flight 32.0
AIR1140 Aircraft Publications 32.0
AIR1150 Aircraft Applied Mathematics 40.0
3
Aircraft Maintenance Technician
AIR1160 Electrical Fundamentals 88.0
AIR1170 Avionics I 48.0
ENL1813T Communications I 42.0
Level: 02 Courses Hours
AIR1350 Turbine Engines I 40.0
AIR1360 Aircraft Hydraulics and Landing Gear 40.0
AIR1370 Canadian Aviation Regulations 40.0
AIR1380 Hangar Maintenance Procedures 80.0
AIR1390 Airframe Systems 80.0
AIR1400 Aircraft Solid State and Data Bus Logic 40.0
AIR1420 Power Generation and Distribution 100.0
AIR1430 Aircraft Instruments 40.0
AIR2490 Advanced Piston Engines 54.0
GEN0351 Strategies for Learning 42.0
Level: 03 Courses Hours
AIR1410 Avionics II 60.0
AIR2480 Materials and Processes 32.0
AIR2500 Rotary Wing Controls 48.0
AIR2510 Maintenance Procedures I 248.0
AIR2520 Turbine Engines II 32.0
ENL8830 Communications 2 42.0
Choose one from equivalencies: Courses Hours
GED1522A General Education Elective 42.0
Level: 04 Courses Hours
AIR2530 Propellers 40.0
AIR2540 Aircraft Inspection 32.0
AIR2550 M1 and M2 Aircraft System Maintenance 60.0
AIR2560 Maintenance Procedures II 290.0
Choose one from equivalencies: Courses Hours
GED1522 General Education Elective 42.0
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– Ielts 6,0 (không band nào dưới 5,5)/TOEFL iBT 80 (không kỹ năng nào dưới 20)/Duolingo 110 (không kỹ năng nào dưới 95, riêng Literacy 110)
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 292.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 200.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 492.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được việc làm như một kỹ thuật viên bảo trì máy bay trong các lĩnh vực sản xuất, bảo trì, sửa chữa và đại tu máy bay và linh kiện của địa phương, khu vực và quốc gia.

