Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Kỹ thuật điện

Electrical Engineering

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Đại học

Địa điểm học

Toronto

Học phí

730.000.000 VNĐ

Sinh hoạt phí

310.000.000 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 9

Thời gian học

60 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

– Trong chương trình, bạn sẽ đi sâu vào mạch điện, điện tử và hệ thống máy tính và khám phá cách công nghệ tác động đến con người và xã hội. Hãy tưởng tượng — phát triển xe điện, mạng viễn thông và công nghệ thành phố thông minh. Trong năm đầu tiên, bạn sẽ học các kiến ​​thức cơ bản về kỹ thuật, như phép tính, vật lý và phân tích mạch điện. Khi bạn tiến bộ, bạn sẽ học các môn như trường điện và từ, chuyển đổi năng lượng và lý thuyết điều khiển.

– Trong năm thứ tư, dự án thiết kế capstone của bạn sẽ cung cấp cho bạn kinh nghiệm thiết kế và triển khai thực tế, cũng như cơ hội tham gia vào các dự án hợp tác trong ngành. Lý thuyết trong mọi khóa học đều được củng cố bằng các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm, mang đến cho bạn lợi thế cạnh tranh khi bước vào ngành.

– Bạn cũng sẽ có cơ hội tích lũy kinh nghiệm thông qua các dự án nghiên cứu có giám sát, chương trình hợp tác có trả lương tùy chọn và các đội sinh viên như Đội đua xe công thức của TMU

Chương trình đào tạo

1st & 2nd Semester

1st Semester

REQUIRED:

  • CEN 100 Introduction to Engineering
  • CEN 199* Writing Skills
  • CHY 102 General Chemistry
  • MTH 140 Calculus I
  • MTH 141 Linear Algebra
  • PCS 211 Physics: Mechanics

2nd Semester

REQUIRED:

  • CPS 188 Computer Programming Fundamentals
  • ECN 801 Principles of Engineering Economics
  • ELE 202 Electric Circuit Analysis
  • MTH 240 Calculus II
  • PCS 125 Physics: Waves and Fields

3rd & 4th Semester

3rd Semester

REQUIRED:

  • COE 318 Software Systems
  • COE 328 Digital Systems
  • ELE 302 Electric Networks
  • MTH 312 Differential Equations and Vector Calculus
  • PCS 224 Solid State Physics

4th Semester

REQUIRED:

  • CMN 432 Communication in the Engineering Professions
  • COE 428 Engineering Algorithms and Data Structures
  • ELE 401 Electric and Magnetic Fields
  • ELE 404 Electronic Circuits I
  • MTH 314 Discrete Mathematics for Engineers

5th & 6th Semester

5th Semester

REQUIRED:

  • COE 538 Microprocessor Systems
  • ELE 504 Electronic Circuits II
  • ELE 531 Electromagnetics
  • ELE 532 Signals and Systems I
  • MTH 514 Probability and Stochastic Processes

6th Semester

REQUIRED:

  • ELE 632 Signals and Systems II
  • ELE 635 Communication Systems
  • ELE 637 Energy Conservation
  • ELE 639 Control Systems
  • MEC 511 Thermodynamics and Fluids

7th & 8th Semester

7th Semester

REQUIRED:

  • ELE 70A/B* Electrical Engineering Capstone Design
  • LIBERAL STUDIES: One course from the following:
  • ENG 503 Science Fiction
  • GEO 702 Technology and the Contemporary Environment
  • HST 701 Scientific Technology and Modern Society
  • PHL 709 Religion, Science and Philosophy
  • POL 507 Power, Change and Technology

8th Semester

REQUIRED:

  • CEN 800 Law and Ethics in Engineering Practice
  • ELE 70A/B* Electrical Engineering Capstone Design

Chứng nhận chất lượng

Chương trình được chứng nhận bởi The Canadian Engineering Accreditation Board

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– Ielts 6.5/Toefl iBT 83/ Duolingo 120 hoặc đăng ký chương trình chương trình UTP1 và UTP2 (University Transfer Program) cho các bạn sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp của Đại học WLU về tiếng Anh và trình độ học thuật.

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…

Ước tính chi phí

  • Học phí: 730.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 310.000.000 VNĐ

Tổng ước tính: 1.040.000.000 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi tốt nghiệp chương trình này sinh viên có thể lựa chọn:

Học lên cao với các chuyên ngành:

  • Kỹ thuật Điện và Máy tính (Electrical and Computer Engineering) (MASc, MEng)
  • Năng lượng và Đổi mới (Energy and Innovation) (PMDip)
  • Các lĩnh vực kỹ thuật khác (Other engineering fields)

Hoặc làm các công việc như: 

  • Kỹ sư thiết kế mạch điện tử tương tự (Analog electronic circuit design engineer)
  • Kỹ sư hệ thống điều khiển và robot (Control systems and robotics engineer)
  • Kỹ sư hệ thống điện và điện tử công suất (Power systems and power electronics engineer)
  • Kỹ sư viễn thông (Telecommunications engineer)

Các nhà tuyển dụng tiềm năng như:

  • AMD
  • Apple
  • Google
  • Hydro One
  • Tesla

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm