Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Khoa học sức khỏe

(Health Science)

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Đại học

Địa điểm học

Surrey

Học phí

947.748.902 VNĐ

Sinh hoạt phí

266.821.200 VNĐ

Kỳ khai giảng

Thời gian học

48 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

Học tập tương tác và hợp tác:

  • Chương trình tại Khoa Khoa học Sức khỏe kết hợp kiến thức từ các lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội và khoa học đời sống. Sinh viên có cơ hội học hỏi từ các chuyên gia hàng đầu về sức khỏe cộng đồng, nghiên cứu HIV và SARS-CoV-2, công bằng xã hội, sức khỏe tâm thần, giảm thiểu tác hại, và nghiên cứu chính sách.

Học tập trải nghiệm:

  • Sinh viên có nhiều cơ hội tham gia vào các hoạt động học tập thực tế, bao gồm các khóa học thực địa, cơ hội giáo dục Co-op, và các dự án nhóm giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng thực tế. Chương trình liên tục được cập nhật để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của sinh viên.

Nghiên cứu đổi mới:

  • Ngay cả ở cấp đại học, sinh viên có cơ hội tham gia vào các nghiên cứu khoa học sức khỏe. Họ có thể làm việc gần gũi với giảng viên, tham gia vào các nhóm nghiên cứu để phát hiện mới hoặc phát triển các khuyến nghị nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Cơ hội kết nối và đời sống sinh viên:

  • Sinh viên được khuyến khích tham gia các sự kiện, hội thảo và hoạt động trong Khoa Khoa học Sức khỏe, bao gồm các câu lạc bộ sinh viên và chương trình hỗ trợ đồng nghiệp. Trải nghiệm và kết nối với bạn bè và giảng viên là một phần quan trọng trong hành trình học tập tại SFU.

Chương trình đào tạo

Các môn học chính trong chương trình này bao gồm:

  • Chronic and Infectious Diseases (Bệnh mãn tính và truyền nhiễm)
  • Global Health (Sức khỏe toàn cầu)
  • Mental Health and Addictions (Sức khỏe tâm thần và nghiện)
  • Environmental and Occupational Health (Sức khỏe môi trường và nghề nghiệp)
  • Population and Public Health (Sức khỏe dân số và cộng đồng)
  • Social and Health Policy Sciences (Khoa học chính sách xã hội và sức khỏe)
  • Social Inequities and Health (Bất bình đẳng xã hội và sức khỏe)
  • Health Care Systems (Hệ thống chăm sóc sức khỏe)

Yêu cầu đầu vào

  • Tốt nghiệp THPT
  • IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)/TOEFL iBT 88 (không kỹ năng nào dưới 20) hoặc đăng ký chương trình chương trình UTP1 và UTP2 (University Transfer Program) cho các bạn sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp của Đại học SFU về tiếng Anh và trình độ học thuật.

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…

Ước tính chi phí

  • Học phí: 947.748.902 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 266.821.200 VNĐ

Tổng ước tính: 1.214.570.102 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Chọn học tại Khoa Khoa học Sức khỏe của SFU có nghĩa là bạn sẽ có được hiểu biết tốt về sức khỏe và phúc lợi, bệnh tật và bệnh lý từ nhiều góc độ, bao gồm từ phân tích phân tử đến sức khỏe toàn cầu. Bạn cũng sẽ phát triển các kỹ năng quý giá như thống kê, tính toán, giao tiếp, xây dựng đội nhóm, giải quyết vấn đề và tổ chức. Sự kết hợp giữa giáo dục dựa trên bằng chứng và kỹ năng thực tiễn này được nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao, bao gồm bệnh viện, chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, phòng thí nghiệm, các cơ sở giáo dục sau trung học và nhiều hơn nữa.

Dưới đây là các công việc bạn có thể tìm trong lĩnh vực Khoa học Sức khỏe:

  • Điều phối viên Tuyên truyền Sức khỏe (Health Promotions Coordinator)
  • Người gây quỹ cho Tổ chức Y tế Phi lợi nhuận (Non Profit Health Agency Fundraiser)
  • Người ủng hộ Sức khỏe Toàn cầu (Global Health Advocate)
  • Nhân viên Nhân đạo (Humanitarian Worker)
  • Thanh tra Thực phẩm (Food Inspector)
  • Cố vấn An toàn và Sức khỏe (Health & Safety Advisor)
  • Y tá (Nurse)
  • Nhà khoa học Y tế (Medical Scientist)
  • Giáo sư (Professor)
  • Chiến lược gia Công bằng Sức khỏe (Health Equity Strategist)
  • Điều phối viên Sức khỏe và Phúc lợi (Health & Wellness Coordinator)
  • Trợ lý Quản lý Sức khỏe và Phúc lợi (Health & Benefits Admin Assistant)
  • Quản lý Trường hợp Sức khỏe và Nghiện (Health & Addictions Case Manager)
  • Đại diện Bán hàng Ngành Chăm sóc Sức khỏe (Health Care Industry Sales Rep)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm