Khoa học môi trường
(Environmental Science)
Học phí
947.748.902 VNĐ
Sinh hoạt phí
266.821.200 VNĐ
Kỳ khai giảng
Thời gian học
48 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Khám phá mối quan hệ giữa con người và môi trường:
- Chương trình Khoa học Môi trường giúp sinh viên tìm hiểu về mối quan hệ giữa con người và môi trường, thông qua việc áp dụng nhiều lĩnh vực khác nhau.
Phát triển tư duy phản biện và giải quyết vấn đề:
- Bằng cách nghiên cứu các quy trình vật lý, hóa học và sinh học của Trái Đất, sinh viên sẽ học cách tư duy phản biện về cách thế giới hoạt động và sử dụng khoa học để giải quyết các vấn đề môi trường.
Tùy chỉnh chương trình học theo sở thích cá nhân:
- Sinh viên có thể chọn từ sáu chuyên ngành: Sinh học Ứng dụng, Hệ thống Địa môi trường, Environmetrics (thống kê môi trường), Khoa học Nước, Khảo cổ học Môi trường, hoặc Khoa học Môi trường Tổng quát, từ đó tạo nên chương trình học phù hợp với sở thích và mục tiêu nghề nghiệp của mình.
Chương trình đào tạo
• EVSC 100 – Introduction to Environmental Science (3)
• EVSC 201W – Environmental Science in Practice (4)
• EVSC 300 – Seminar in Environmental Science (3)
• EVSC 305 – Methods in Environmental Science (3)
• EVSC 380 – Practicum I (3)
• EVSC 381 – Practicum II (3)
• EVSC 399 – Environmental Science Seminar I (1)
• EVSC 400 – Environmental Science Capstone (4)
• EVSC 480 – Practicum III (3)
• EVSC 481 – Practicum IV (3)
• EVSC 482 – Practicum V (3)
• EVSC 490 – Environmental Science Thesis (4)
• EVSC 499 – Environmental Science Seminar II (1)
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp THPT
- IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)/TOEFL iBT 88 (không kỹ năng nào dưới 20) hoặc đăng ký chương trình chương trình UTP1 và UTP2 (University Transfer Program) cho các bạn sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp của Đại học SFU về tiếng Anh và trình độ học thuật.
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 947.748.902 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 266.821.200 VNĐ
Tổng ước tính: 1.214.570.102 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Bằng cử nhân Khoa học Môi trường có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp đa dạng! Dưới đây là một số lựa chọn nghề nghiệp mà bạn có thể xem xét. Hãy tham khảo trang Dịch vụ Nghề nghiệp và Tình nguyện của SFU để tìm hiểu về các nguồn lực nghề nghiệp, trang web tìm kiếm việc làm và các tài nguyên liên quan đến việc làm khác. Các Cố vấn Nghề nghiệp luôn sẵn sàng giúp bạn, bất kể bạn đang ở giai đoạn nào trong kế hoạch, từ việc khám phá các lựa chọn nghề nghiệp, chiến lược tìm việc, đến việc luyện phỏng vấn. Dịch vụ Nghề nghiệp của SFU cũng có thể giúp bạn tạo ra một bản lý lịch và thư xin việc cạnh tranh.
- Kỹ thuật viên Chất lượng Không khí (Air Quality Technician)
- Nhà khí hậu học (Climatologist)
- Điều phối viên An toàn Thực phẩm (Food Safety Coordinator)
- Nhà phân tích Hệ thống Thông tin Địa lý (Geographic Information Systems Analyst)
- Nhân viên Quản lý Chất thải Nguy hại (Hazardous Waste Management Officer)
- Nhà tự nhiên học Công viên Giải thích (Interpretive Park Naturalist)
- Chuyên gia Tài nguyên Thiên nhiên (Natural Resources Specialist)
- Nhà báo Khoa học (Scientific Journalist)
- Nhà bảo tồn Đất (Soil Conservationist)
- Nhân viên Kiểm soát Chất lượng Nước (Water Quality Controller)
- Kỹ thuật viên Thực địa (Field Technician)
- Hóa học gia Môi trường (Environmental Chemist)
- Tư vấn viên Môi trường (Environmental Consultant)
- Giáo viên Giáo dục Môi trường (Environmental Educator)
- Thanh tra An toàn và Sức khỏe Môi trường (Environmental Health And Safety Inspector)
- Kỹ thuật viên Ngành Thủy sản (Fisheries Technician)

