Thử Apply Học Bổng!
Khoa học Kỹ thuật
(Engineering Science)
Học phí
947.748.902 VNĐ
Sinh hoạt phí
266.821.200 VNĐ
Kỳ khai giảng
Thời gian học
48 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Tầm quan trọng của Engineering Science:
- Khóa học này giải quyết các vấn đề lớn của xã hội bằng những giải pháp sáng tạo và tiên tiến, từ điện tử, robot, đến công nghệ xanh và thiết bị y tế. Đây là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất hiện nay.
Chương trình học tại SFU:
- SFU cung cấp chương trình Bachelor of Applied Science với nền tảng kiến thức kỹ thuật vững chắc trong hai năm đầu. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ các lựa chọn chuyên ngành khi bước vào năm thứ ba, với năm lựa chọn chính hoặc các chương trình học tập trung.
Cơ hội thực hành và việc làm:
- Sinh viên tại SFU có nhiều cơ hội thực hành trong phòng thí nghiệm và tham gia chương trình co-op bắt buộc nhưng linh hoạt, giúp tăng cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.
Chương trình đào tạo
NỘI DUNG KHÓA HỌC GỒM CÁC CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐÂY:
- Kỹ thuật Điện tử (Electronics Engineering): Tập trung vào thiết kế và phát triển các hệ thống điện tử tiên tiến như truyền thông, máy tính và tự động hóa.
- Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering): Thiết kế và quản lý các hệ thống phức tạp, tích hợp phần cứng và phần mềm cho các ứng dụng công nghệ.
- Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering): Áp dụng kỹ thuật vào y tế, phát triển thiết bị y tế và công nghệ hỗ trợ chăm sóc sức khỏe.
- Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering): Thiết kế và phát triển hệ thống máy tính và phần mềm, với ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thông tin.
- Kỹ thuật Vật lý (Engineering Physics): Kết hợp vật lý và kỹ thuật, nghiên cứu công nghệ tiên tiến như quang học, vi điện tử.
- Chuyên ngành phụ Thiết kế Máy tính và Điện tử (Minor in Computer and Electronics Design): Bổ sung kiến thức về thiết kế hệ thống máy tính và điện tử.
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp THPT
- IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0)/TOEFL iBT 88 (không kỹ năng nào dưới 20) hoặc đăng ký chương trình chương trình UTP1 và UTP2 (University Transfer Program) cho các bạn sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào trực tiếp của Đại học SFU về tiếng Anh và trình độ học thuật.
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 947.748.902 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 266.821.200 VNĐ
Tổng ước tính: 1.214.570.102 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Chương trình Engineering Science tại SFU giúp bạn rèn luyện kỹ năng công nghệ đồng thời chuẩn bị cho một con đường sự nghiệp rộng mở. Tất cả sinh viên tốt nghiệp ngành Engineering Science của SFU đều phát triển các kỹ năng cốt lõi trong các lĩnh vực sau:
- Kỹ sư Hàng không vũ trụ (Aerospace Engineer)
- Kỹ sư Ô tô (Automotive Engineer)
- Kỹ sư Y sinh (Biomedical Engineer)
- Kỹ sư Máy tính (Computer Engineer)
- Quản lý Hệ thống Thông tin và Máy tính (Computer and Information Systems Manager)
- Kỹ sư Điện (Electrical Engineer)• Kỹ sư Điện tử (Electronics Engineer)
- Kỹ sư Sản xuất (Production Engineer)
- Chuyên gia Robot (Robotics Specialist)
- Kỹ sư Phần mềm (Software Engineer)
- Kỹ sư Hệ thống (Systems Engineer)

