Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Construction Engineering Technology
Học phí
328.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
365.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 1, Tháng 9
Thời gian học
36 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
• Nhu cầu và cơ hội nghề nghiệp:
– Ngành xây dựng tại Canada đang phát triển mạnh mẽ, với nhu cầu cao về các nhà quản lý xây dựng, mở ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên.
• Kiến thức và kỹ năng toàn diện:
– Khóa học cung cấp kiến thức sâu rộng về các phương pháp xây dựng, luật, hợp đồng và quản lý dự án, cùng với kỹ năng kỹ thuật, kinh doanh và giao tiếp.
• Thực hành bền vững và cơ hội thực tập:
– Chương trình nhấn mạnh thực hành bền vững trong xây dựng và cung cấp cơ hội thực tập (co-op), giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
Chương trình đào tạo
SEMESTER 1
- Code Course name
- BLDG 1025 Surveying for Construction Technology
- BLDG 1042 Construction Materials and Methods 1
- BLDG 1126 Print and Specifications Reading for Construction Technology 1
- BLDG 1127 Construction Management 1 – Introduction and Overview
- BLDG 1128 AutoCad for Construction Technology
- COMM 2000 Communicating Across Contexts**
- MATH 1140 Mathematics for Construction Technology 1
- GNED General Education Elective
SEMESTER 2
- Code Course name
- BLDG 1073 Construction Materials Laboratory
- BLDG 1077 Construction Health and Safety
- BLDG 1078 Revit for Construction Technology
- BLDG 1129 Construction Estimating 1
- BLDG 1136 Print and Specifications Reading for Construction Technology 2
- BLDG 1145 Construction Materials Methods 2
- BLDG 1165 Introduction to Building Science
- MATH 1150 Mathematics for Construction Technology 2
SEMESTER 3
- Code Course name
- BLDG 1076 Building Code 1
- BLDG 2019 Construction Estimating 2
- BLDG 2021 Construction Management 2 – Planning and Scheduling
- BLDG 2061 Statics
- BLDG 2090 Principles of Construction Law
- BLDG 3060 Applied Building Science
- COMM 1113 Professional Communications for Building Technologies
- GNED General Education Elective
SEMESTER 4
- Code Course name
- BLDG 2045 Construction Management 3 – Site Operations
- BLDG 2046 Mechanical and Electrical Installations
- BLDG 2065 Strength of Materials
- BLDG 2068 Workplace Skills for Construction Technology
- BLDG 2076 Building Code 2
- BLDG 3004 Pricing Construction Works
- GNED General Education Elective
SEMESTER 5
- Code Course name
- BLDG 3006 Construction Management 4 – Contract and Document Administration
- BLDG 3038 Building Assessment and Audits
- BLDG 3046 Construction Budgeting and Bidding Practices
- BLDG 3048 Structures 1 – Timber and Steel
- BLDG 3049 Construction Financing
- BLDG 3076 Construction Quality Practices
- BLDG 3077 Sustainable Building Practices
SEMESTER 6
- Code Course name
- BLDG 3019 Construction Management 5 – Cost and Schedule Control
- BLDG 3020 BIM for Construction Technology
- BLDG 3058 Structures 2 – Concrete
- BLDG 3059 Entrepreneurship
- BLDG 3065 Construction Accounting
- BLDG 3075 Technical Research Report
- BLDG 3082 Business Fundamentals
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– Ielts 6.0 (không band nào dưới 5.5), TOEFL 80 (không band nào dưới 20), hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh ESL của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính..
Ước tính chi phí
- Học phí: 328.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 365.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 693.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
– Ngành Construction Engineering Technology tại George Brown không chỉ trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết, mà còn mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn trong một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ tại Canada. Dưới đây là một số công việc bạn có thể tham khảo:
• Quản lý dự án xây dựng (Construction Project Manager)
• Giám sát công trường (Site Superintendent)
• Kỹ sư ước tính (Estimator)
• Quản lý kế hoạch xây dựng (Construction Planner)
• Chuyên viên kiểm soát chất lượng (Quality Control Specialist)
• Nhà phân tích hợp đồng (Contract Analyst)
• Kỹ sư xây dựng (Construction Engineer)
• Chuyên viên tư vấn xây dựng (Construction Consultant)
• Quản lý ngân sách và đấu thầu (Budget and Bid Manager)
• Kỹ thuật viên xây dựng bền vững (Sustainable Building Technician)

