Hỗ trợ Người khuyết tật và Cộng đồng
Disability and Community Support
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Chăm sóc sức khỏe - Y tếBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Notre Dame Campus
Học phí
250.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
300.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
24 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
- Linh hoạt và đa dạng trong hình thức học tập: Sinh viên có thể đăng ký toàn thời gian hoặc bán thời gian với thời gian nhập học vào tháng 8. Chương trình còn cung cấp lựa chọn rút ngắn thời gian học với một chứng chỉ sau một năm.
- Trải nghiệm thực tế với nhiều cơ hội thực tập: Sinh viên sẽ tham gia vào bốn đợt thực tập tại các môi trường khác nhau như nhà ở, trường học, nơi làm việc, và dịch vụ cộng đồng, mang lại kinh nghiệm quý báu trong việc hỗ trợ người khuyết tật.
- Lộ trình liên thông và bằng kép: Chương trình cung cấp cơ hội chuyển tiếp tín chỉ với các trường đại học và một lộ trình bằng kép với Đại học Winnipeg, tạo thêm cơ hội học tập và phát triển chuyên môn sau khi tốt nghiệp.
Chương trình đào tạo
Year 1
Term 1 Credit Hours
- COMM-1173Communication Strategies 3
- COMM-1174Academic Writing 3
- DCSP-1020Employment and Disability 3
- DCSP-1021Values and Issues in Disability 3
- DCSP-1022Supported Community Living 3
- PRAC-1090Practicum 1 4
Term 2 Credit Hours
- COMM-2017Essential Communication in Human Service 3
- DCSP-2027Exploring Disabilities 3
- DCSP-2028Understanding Complex Behaviour 3
- DCSP-2029Applied Teaching and Learning 3
- HUMA-1004A Context for Practice With Indigenous Peoples 3
- PRAC-2090Practicum 2 4
Year 2
Term 3 Credit Hours
- DCSP-2030Augmentative and Alternative Communication 3
- DCSP-2032Inclusive Education 3
- DCSP-3002Conceptual Frameworks in Disability Services 3
- DCSP-3003Applied Literacy 3
- DCSP-3005Advocacy and Disability 3
- PRAC-3090Practicum 3
Term 4 Credit Hours
- DCSP-2031Disability and Mental Health 3
- DCSP-2033Person Centered Planning 3
- DCSP-2034Leadership and Teamwork in Human Services Settings 3
- DCSP-3004Sexuality and Relationships 3
- DCSP-4002Community Membership 3
- PRAC-4090Practicum Final 4
Recognition of Prior Learning (RPL)
- COMM-1173Communication StrategiesRPL
- COMM-1174Academic WritingRPL
- COMM-2017Essential Communication in Human Service
- DCSP-1020Employment and Disability
- DCSP-1021Values and Issues in Disability
- DCSP-1022Supported Community Living
- DCSP-2027Exploring Disabilities
- DCSP-2028Understanding Complex Behaviour
- DCSP-2029Applied Teaching and Learning
- DCSP-2030Augmentative and Alternative Communication
- DCSP-2031Disability and Mental Health
- DCSP-2032Inclusive Education
- DCSP-2033Person Centered Planning
- DCSP-2034Leadership and Teamwork in Human Services Settings
- DCSP-3002Conceptual Frameworks in Disability Services
- DCSP-3003Applied Literacy
- DCSP-3004Sexuality and Relationships
- DCSP-3005Advocacy and Disability
- DCSP-4002Community Membership
- HUMA-1004A Context for Practice With Indigenous Peoples
- PRAC-1090Practicum 1RPL
- PRAC-2090Practicum 2RPL
- PRAC-3090Practicum 3RPL
- PRAC-4090Practicum FinalRPL
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5, W:6.0), Duolingo tối thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 250.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 300.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 550.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Sau khi tốt nghiệp ngành Disability and Community Support tại Red River College, bạn có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực hỗ trợ người khuyết tật và phát triển cộng đồng. Dưới đây là một số cơ hội việc làm bạn có thể tham khảo:
- Chuyên viên hỗ trợ người khuyết tật (Disability Support Worker).
- Nhân viên hỗ trợ cuộc sống cộng đồng (Community Living Support Worker)
- Chuyên viên giáo dục hỗ trợ (Educational Assistant)
- Chuyên viên tư vấn việc làm (Employment Support Worker)
- Nhân viên trong các tổ chức phi lợi nhuận và các dịch vụ xã hội

