Cử nhân Thương mại - Kinh doanh quốc tế
Bachelor of Commerce - International Business
Học phí
520.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
365.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
36 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
• Chương trình học cân bằng:
– Chương trình cung cấp một phương pháp giảng dạy cân bằng trong lĩnh vực kinh doanh, bao gồm các nghiên cứu tình huống, giải quyết vấn đề, mô hình hóa và phân tích dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định. Nội dung khóa học và các hoạt động xây dựng kỹ năng tập trung mạnh mẽ vào ba trụ cột chính của kinh doanh quốc tế: marketing quốc tế, tài chính quốc tế và hoạt động quốc tế.
• Kỹ năng thực hành:
– Sinh viên có cơ hội phát triển kỹ năng thực tế thông qua các dự án ứng dụng, chẳng hạn như tạo lập một kế hoạch kinh doanh và chiến lược đầy đủ để khởi động một doanh nghiệp tại thị trường nước ngoài. Các môn chuyên ngành như Giao tiếp liên văn hóa, Tài chính quốc tế, Quản lý chuỗi cung ứng, Logistics quốc tế, Marketing quốc tế, Luật thương mại quốc tế và Phân tích kinh doanh chiến lược sẽ trang bị cho sinh viên kiến thức sâu rộng.
• Kinh nghiệm từ chuyên gia:
– Sinh viên sẽ học từ các giảng viên có kinh nghiệm và một mạng lưới chuyên gia trong ngành, nhận phản hồi và đánh giá về các dự án ngành. Khóa học capstone vào học kỳ cuối cùng sẽ cho phép sinh viên làm việc trong vai trò tư vấn với một doanh nghiệp thực tế, phát triển một kế hoạch mở rộng kinh doanh quốc tế toàn diện.
Chương trình đào tạo
Semester 1
- ACCT 1000: Introductory Financial Accounting
- ECON 1000: Microeconomics LAW 1000: Business Law
- MKTG 1000: Marketing Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 2
- BUS 1500: Business Information Systems
- BUS 1501: Business Communications
- ECON 1500: Macroeconomics
- MGMT 1500: Organizational Behaviour
- STAT 1112: Statistics for Business
Semester 3
- BUS 2000: Ethics and Values
- HRM 2000: Human Resources Management
- MKTG 2000: Customer Service
- STAT 2112: Quantitative Methods for Business Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 4
- BUS 2500: e-Commerce
- FIN 2500: Financial Management
- MGMT 2500: Operations Management
- MKTG 2500: Consumer Behaviour Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 5
- BUS 3001: Business Research Methods
- BUS 3004: Business Career Development
- FIN 3500: Financial Management 2
- MKTG 3001: International Marketing 1
- SCM 3503: Introduction to Supply Chain Management Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 6
- BUS 3504: International Logistics
- BUS 3505: Intercultural Communications
- FIN 3502: International Finance
- MKTG 3501: International Marketing 2 Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective Work Experience – SEM 6C
- BUS 3099: Field Experience – Bachelor of Commerce: International Business
Semester 7
- ACCT 3000: Introductory Management Accounting
- BUS 4007: Strategic Business Analytics 1
- ECON 4002: Environmental Economics and Management
- LAW 4001: International Trade Law Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 8
- BUS 4505: International Business Project
- BUS 4506: Strategic Business Analytics 2
- MKTG 4001: Integrated International Marketing Communication
- MKTG 4502: International Selling Strategies Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0), TOEFL iBT 84 (không kỹ năng nào dưới 21), Duolingo tối thiểu 115
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 520.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 365.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 885.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
– Dưới đây là một số vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Kinh doanh Quốc tế tại Humber:
• Chuyên gia phát triển kinh doanh quốc tế (International Business Development Specialist)
• Chuyên viên tài chính quốc tế (International Finance Specialist)
• Chuyên viên xuất nhập khẩu (Import-Export Specialist)
• Tư vấn thương mại quốc tế (International Trade Consultant)
• Nhà quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Manager)
• Chuyên viên marketing quốc tế (International Marketing Specialist)
• Chuyên viên phân tích rủi ro quốc tế (International Risk Analyst)
• Quản lý logistics quốc tế (International Logistics Manager)
• Nhân viên thương mại quốc tế (International Trade Officer)
• Chuyên gia tư vấn đầu tư nước ngoài (Foreign Investment Consultant)

