Cử nhân Danh dự Công nghệ (Quản lý xây dựng)
Honours Bachelor of Technology (Construction Management)
Học phí
382.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
365.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 5
Thời gian học
24 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
• Chương trình đầu tiên được công nhận quốc tế tại Ontario:
– Đây là chương trình cử nhân chuyên ngành Quản lý Xây dựng đầu tiên tại Ontario được công nhận quốc tế, mang lại sự nổi bật cho sinh viên trong lĩnh vực xây dựng.
• Đường dẫn hoàn thiện bằng cấp:
– Chương trình là lộ trình hoàn thiện bằng cử nhân cho những người đã có bằng ba năm về Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng hoặc các ngành liên quan, giúp sinh viên nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn.
• Giáo dục toàn diện và thực tiễn:
– Khóa học kết hợp lý thuyết, nghiên cứu ứng dụng, thực địa và giáo dục thực hành, giúp sinh viên phát triển kỹ năng kỹ thuật và quản lý cần thiết để quản lý các dự án xây dựng từ đầu đến cuối.
Chương trình đào tạo
SEMESTER 4
- Code Course Name
- BLDG 1106 Construction Materials
- BLDG 1107 Construction Surveying
- BLDG 1156 Construction Materials Testing and Analysis
- BLDG 2095 Construction Estimating 1
- BLDG 2114 Construction Estimating 2 – Pricing
- MGMT 3101 Construction Project Scheduling
- Liberal Studies Elective (select one)SEMESTER 5
- Code Course Name
- BLDG 2111 Highrise Construction Technology
- BLDG 3025 Construction Estimating 3 – Bidding
- BLDG 3043 Construction Health and Safety
- BLDG 3044 Construction Site Engineering
- BLDG 3045 Heavy Construction 1
- BLDG 3055 Work Term Preparation 1
- BSCI 3101 Applications in Building Science
- Liberal Studies Elective (select one)
- Code Course Name
SEMESTER 6
- Code Course Name
- BLDG 3166 Construction Project Accounting
- BLDG 3167 Construction Cost Control
- BLDG 3168 Capstone 1 – Bid Competition
- BLDG 3169 Work Term Preparation 2
- BLDG 3175 Heavy Construction 2
- ECON 2005 Macro and MIcro Economics
- MGMT 3150 Construction Contract Administration
- Liberal Studies Elective (select one)
- SUMMER FIELD EXPERIENCE SEMESTER
- Code Course Name
- TCOP 1001 Work Term (450 hours)*
SEMESTER 7
- Code Course Name
- BLDG 3152 Economics of Project Development
- BLDG 3170 Preconstruction Cost Planning
- BLDG 3177 Applications in Building Information Modeling (BIM)
- BLDG 3178 Decision Analysis and Critical Thinking
- BLDG 4020 Research Methods
- MGMT 4050 Construction Project Procurement 1
- MGMT 4055 Construction Labour Relations and Human Resources
- MGMT 4088 Construction Business Management & Entrepreneurship
- Liberal Studies Elective (select one)SEMESTER 8
- Code Course Name
- BLDG 4021 Construction Risk Management
- BLDG 4050 Sustainable Construction
- BLDG 4150 Capstone 2 – Industry Research
- MGMT 4052 Project Financial Monitoring
- MGMT 4090 Construction Project Procurement 2
- MGMT 4091 Leadership and Ethics for Construction Managers
- Code Course Name
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– Ielts 6.5 (không band nào dưới 6.0), TOEFL 84 (không band nào dưới 22), hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh ESL của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính.
Ước tính chi phí
- Học phí: 382.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 365.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 747.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
– Với sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, chương trình Honours Bachelor of Technology in Construction Management tại George Brown tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận nhiều cơ hội việc làm đa dạng trong ngành xây dựng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.
– Dưới đây là một số vị trí công việc tiềm năng:
• Quản lý dự án xây dựng (Construction Project Manager)
• Giám sát công trường (Site Supervisor)
• Kỹ sư ước tính (Estimator)
• Quản lý hợp đồng (Contract Manager)
• Chuyên viên tư vấn xây dựng (Construction Consultant)
• Quản lý tài nguyên xây dựng (Construction Resource Manager)
• Chuyên gia lập kế hoạch dự án (Project Planner)
• Kỹ sư chất lượng (Quality Assurance Engineer)
• Chuyên viên an toàn xây dựng (Construction Safety Officer)
• Quản lý ngân sách và đấu thầu (Budget and Bid Manager)

