Cử nhân Âm nhạc
Bachelor of Music
Học phí
390.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
316.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
48 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Chương trình độc đáo và đa dạng:
– Kết hợp giữa công nghệ thu âm, chiến lược kinh doanh và các kỹ năng biểu diễn, sáng tác trong nhiều thể loại âm nhạc như jazz, pop, R&B, Latin và world music.
• Phát triển kỹ năng chuyên môn:
– Sinh viên được học từ các chuyên gia hàng đầu, tham gia các lớp học về nhạc lý, ứng tấu, sản xuất âm nhạc, biểu diễn và sáng tác thông qua các bài học riêng và các nhóm nhạc.
• Dự án tốt nghiệp và thực hành chuyên sâu:
– Sinh viên hoàn thành dự án thu âm lớn và phát triển danh mục sản phẩm âm nhạc cá nhân bao gồm các bản thu chất lượng cao và các tài liệu quảng bá chuyên nghiệp để bước vào ngành công nghiệp âm nhạc.
Chương trình đào tạo
Semester 1
- MAJ 1100: Private Lesson 1
- MAS 1300: Master Class 1
- MSB 1200: Music Ensemble 1
- MUS 1000: History of Music 1
- MUS 1006: Ear Training 1
- MUS 1012: Functional Keyboard
- MUS 1016: Music Improvisation 1
- MUS 1018: Music Theory 1
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
Semester 2
- MAJ 1500: Private Lesson 2MAS 1700: Master Class 2
- MSB 1600: Music Ensemble 2
- MUS 1001: History of Music 2
- MUS 1007: Ear Training 2
- MUS 1013: Functional Keyboard 2
- MUS 1017: Music Improvisation 2
- MUS 1019: Music Theory 2
- MUS 2020: Professional Practice
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
- Work Experience – SEM 2C
- MUS 2505: Field Experience 1 – Music BA
Semester 3
- MAJ 2100: Private Lesson 3
- MAS 2300: Master Class 3
- MSB 2200: Music Ensemble 3
- MUS 2006: Ear Training 3
- MUS 2008: Critical Perspectives on Music 1
- MUS 2014: Music Production Fundamentals 1
- MUS 2016: Music Improvisation 3
- MUS 2018: Music Theory 3
Semester 4
- MAJ 2500: Private Lesson 4
- MAS 2700: Master Class 4
- MSB 2600: Music Ensemble 4
- MUS 2007: Ear Training 4
- MUS 2009: Critical Perspectives on Music 2
- MUS 2015: Music Production Fundamentals 2
- MUS 2017: Music Improvisation 4
- MUS 2019: Music Theory 4
- Work
- Experience – SEM 4C
- MUS 3500: Field Experience 2 – Music BA
Semester 5
- MAJ 3100: Private Lesson 5
- MSB 3200: Music Ensemble 5
- MUS 3004: Master Class in Music Production 1
- MUS 3008: Creative Development
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
- Select 2 from the following courses
- MEL : Music Elective
Semester 6
- MAJ 3500: Private Lesson 6
- MSB 4600: Music Ensemble 6
- MUS 3005: Master Class in Music Production 2
- MUS 3009: Creative Development 2
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
- Select 2 from the following courses
- MEL : Music Elective
- Work
- Experience – SEM 6C
- MUS 4505: Field Experience 3 – Music BA
Semester 7
- MAJ 4100: Private Lesson 7
- MUS 4002: Business for Creative Industries
- MUS 4004: Directed Study 1: Recording Project
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
- Select 2 from the following courses
- MEL : Music Elective
Semester 8
- MAJ 4500: Private Lesson 8
- MUS 4003: Marketing for Creative Industries
- MUS 4005: Directed Study 2: Recording Project
- Select 1 from the following courses
- DEGE : Degree Breadth Elective
- Select 2 from the following courses
- MEL : Music Elective
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5), TOEFL iBT 80 (không kỹ năng nào dưới 20), Duolingo tối thiểu 105
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 390.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 316.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 706.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
– Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Bachelor of Music tại Humber:
• Nhạc sĩ biểu diễn (Performer)
• Nhà sản xuất âm nhạc (Music Producer) • Nhà sáng tác nhạc (Songwriter/Composer)
• Kỹ sư thu âm (Recording Engineer)
• Quản lý nghệ sĩ (Artist Manager) • Giám đốc âm nhạc (Music Director)
• Nhà giáo dục âm nhạc (Music Educator)
• Nhạc sĩ trong phim và quảng cáo (Film and Commercial Musician)
• Nhạc sĩ độc lập (Independent Musician)

