Công nghệ Kỹ thuật Máy tính
Computer Engineering Technology
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Khoa học máy tính - Công nghệ thông tinBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Newham Campus
Học phí
550.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
350.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 1, Tháng 5, Tháng 9
Thời gian học
48 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Chương trình Cử nhân Khoa học (Sinh thái nông nghiệp) tại Đại học Manitoba trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng tiên tiến để thiết kế và quản lý các hệ thống nông nghiệp bền vững, hài hòa với môi trường.
Môi trường học tập năng động: Được học tập và nghiên cứu cùng các nhà khoa học hàng đầu trong lĩnh vực nông sinh thái.
Đại học Manitoba cung cấp các cơ sở vật chất hiện đại, các nguồn tài liệu phong phú và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các trang trại hữu cơ, các tổ chức phi chính phủ hoặc các công ty nông nghiệp
Chương trình đào tạo
Kỳ 1
- ABIZ 1000: Introduction to Agribusiness Management (3 credit hours)
- AGRI 1600: Introduction to Agrifood Systems (3 credit hours)
- BIOL 1020: Biology 1: Principles and Themes (3 credit hours)
- BIOL 1030 : Biology 2: Biological Diversity, Function and Interactions (3 credit hours)
- CHEM 1100: Introductory Chemistry 1: Atomic and Molecular Structure and Energetics (3 credit hours)
- CHEM 1110: Introductory Chemistry 2: Interaction, Reactivity, and Chemical Properties or CHEM 1130: Introduction to Organic Chemistry (3 credit hours)
- ECON 1010; Introduction to Microeconomic Principles (3 credit hours)
- HNSC 1200: Food: Facts and Fallacies or HNSC 1210: Nutrition for Health and Changing Lifestyles (3 credit hours)
- Free Electives (6 credit hours)
Kỳ 2
- ABIZ/ECON 2390: Introduction to Environmental Economics (3 credit hours) AGEC 2370/ BIOL 2300: Principles of Ecology (3 credit hours)
- AGRI 2030: Technical Communications (3 credit hours)
- AGRI 2400: Experimental Methods in Agricultural and Food Sciences (3 credit hours)
- ANSC 2500: Animal Production (3 credit hours)
- PLNT 2500: Crop Production (3 credit hours)
- PLNT 2520/ BIOL 2500: Genetics (3 credit hours)
- SOIL 3600: Soils and Landscapes in Our Environment (3 credit hours) Restricted/Free Electives/Co-op (6 credit hours)
Kỳ 3
- BIOL 3312: Community Ecology (3 credit hours)
- PLNT 4270: Plant Disease Control (3 credit hours)
- ENTM 3170: Crop Protection Entomology (3 credit hours)
- PLNT 3540: Weed Science (3 credit hours)
- Restricted/Free Electives/Co-op (18 credit hours)
Kỳ 4
- AGRI 4100: Current Issues in Agricultural Systems (3 credit hours)
- Restricted/Free Electives/Co-op (27 credit hours)
Yêu cầu đầu vào
- Tốt nghiệp Cao đẳng chuyên ngành liên quan
- IELTS tối thiểu 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5), Doulingo 105-110, TOEFL iBT tối thiếu 80 (không kỹ năng nào dưới 20)/Hoặc tham dự khóa tiếng Anh ELI của trường
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính.
Ước tính chi phí
- Học phí: 550.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 350.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 900.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
1. Agroecologist – Chuyên viên nông sinh thái
2. Organic Farmer – Nông dân hữu cơ
3. Permaculture Designer – Nhân viên thiết kế nông nghiệp bền vững
4. Food Safety Specialist – Chuyên viên an toàn thực phẩm
5. Agricultural Consultant – Tư vấn viên nông nghiệp
6. Environmental Policy Analyst – Chuyên viên phân tích chính sách môi trường
7. Sustainability Consultant – Nhân viên tư vấn phát triển bền vững
8. Rural Development Officer – Nhân viên phát triển nông thôn
9. Conservation Biologist – Nhà sinh học bảo tồn
10. Climate Change Specialist – Chuyên viên biến đổi khí hậu
11. Research Scientist – Nhà nghiên cứu khoa học
12. University Professor – Giảng viên đại học
13. Agricultural Extension Specialist – Chuyên viên khuyến nông
14. Food System Analyst – Nhân viên phân tích hệ thống thực phẩm
15. Community Organizer – Nhân viên tổ chức cộng đồng
16. Entrepreneur – Doanh nhân

