Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Công nghệ kỹ thuật điện

Electrical Engineering Technology

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Exchange District Campus and Notre Dame Campus

Học phí

341.975.384 VNĐ

Sinh hoạt phí

272.852.700 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 9

Thời gian học

28 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

  • Chương trình học đa dạng và chuyên môn hóa: Khóa học kéo dài 28 tháng với năm đầu tiên cung cấp các khóa học nền tảng. Sau đó, bạn có thể chọn một trong ba chuyên ngành: Công nghệ Kỹ thuật Điện, Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, hoặc Công nghệ Điều khiển và Đo lường. Điều này giúp bạn phát triển kiến thức và kỹ năng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến ngành điện.
  • Kinh nghiệm làm việc thực tế: Khóa học cung cấp các kỳ thực tập Co-op, trong đó kỳ Co-op năm đầu tiên là tùy chọn và kỳ Co-op năm thứ hai là bắt buộc hoặc bạn có thể chọn làm Báo cáo Kỹ thuật. Điều này mang lại cơ hội trải nghiệm thực tế và kết nối với các chuyên gia trong ngành.
  • Cơ hội học liên thông và công nhận quốc tế: Chương trình được công nhận bởi CTTAM và có thể liên thông tín chỉ với các trường đại học như Lakehead, Manitoba, và Victoria, giúp mở rộng con đường học tập và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.

Chương trình đào tạo


Năm 1

Year 1
Term 1Credit Hours

  • CIRC-1005DC Circuits 6
  • COMM-1152Technical Communications 3
  • COMP-1401PC Application Software 2
  • COMP-1402Computer Systems 2
  • MANU-1052Drafting 2
  • MATH-1075Mathematics 5
  • PHYS-1001Physics 1 4
  • PROG-1000Programming 2
  • SAFE-1028WHMIS 0
  • SEMR-9209General Safety Training 0
  • WRKS-1038Workshop Practices 2

Term 2Credit Hours

  • CIRC-2002AC Circuits 5
  • DEVC-2004Semiconductor Devices 4
  • DIGI-1003Digital Logic 4
  • EMBD-1000Introduction to Microcontrollers and C Programming 4
  • MATH-2013Calculus 4
  • PHYS-2001Physics 2 4

Term 3Credit Hours

Electives

  • WRKE-1007Co-Op Work Experience 9
Năm 2

Year 2
Term 4Credit Hours

  • CIRC-2045Electric Circuits 6
  • DCOM-1001Digital Communications 4
  • DEVC-2003Power Electronics 1 4
  • ELEC-2003Electrical Measurements 4
  • MACH-1092Electrical Machines 1 4
  • PLCS-1110PLCs 1 3
  • SCIE-3003Applied Sciences 4

Term 5Credit Hours

  • CODE-1001Electrical Code & Applied Wiring 3
  • CTRL-1001Linear Controls 4
  • DEVC-3001Power Electronics 2 4
  • MACH-2000Electrical Machines 2 4
  • PLCS-2111PLCs 2 4
  • PWRS-1001Power Systems 1 4
  • TRAN-1000Transformers 4

Term 6Credit Hours

Electives 

  • PROJ-2002Engineering Technology Report 9
  • WRKE-2007Co-Op Work Experience 9
Năm 3

Year 3
Term 7Credit Hours

  • CODE-2001Electrical Practices & Design 8
  • COMM-3005Technical Thesis 2
  • DEVC-3002Power Electronics 3 4
  • ETHC-1002Professional Ethics 3
  • PROJ-2000Project Management 2
  • PROJ-3002Final Project 4
  • PWRS-2490Power Systems 2 4
  • WRKS-1037Introduction to Quality 0

Recognition of Prior Learning (RPL)

  • CIRC-1005DC Circuits
  • CIRC-2002AC Circuits
  • CIRC-2045Electric Circuits
  • CODE-1001Electrical Code & Applied Wiring
  • CODE-2001Electrical Practices & Design
  • COMM-1152Technical Communications
  • COMM-3005Technical Thesis
  • COMP-1401PC Application Software
  • COMP-1402Computer Systems
  • CTRL-1001Linear Controls
  • DCOM-1001Digital Communications
  • DEVC-2003Power Electronics 1
  • DEVC-2004Semiconductor Devices
  • DEVC-3001Power Electronics 2
  • DEVC-3002Power Electronics 3
  • DIGI-1003Digital Logic
  • ELEC-2003Electrical Measurements
  • EMBD-1000Introduction to Microcontrollers and C Programming
  • ETHC-1002Professional Ethics
  • MACH-1092Electrical Machines 1
  • MACH-2000Electrical Machines 2
  • MANU-1052Drafting
  • MATH-1075Mathematics
  • MATH-2013Calculus
  • PHYS-1001Physics 1
  • PHYS-2001Physics 2
  • PLCS-1110PLCs 1
  • PLCS-2111PLCs 2
  • PROG-1000Programming
  • PROJ-2000Project Management
  • PROJ-2002Engineering Technology Report
  • PROJ-3002Final Project
  • PWRS-1001Power Systems 1
  • PWRS-2490Power Systems 2
  • SAFE-1028WHMIS
  • SCIE-3003Applied Sciences
  • SEMR-9209General Safety Training
  • TRAN-1000Transformers
  • WRKE-1007Co-Op Work Experience
  • WRKE-2007Co-Op Work Experience
  • -1037Introduction to Quality
    WRKS-1038Workshop Practices

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5 W:6.0 Duolingo tối thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính

Ước tính chi phí

  • Học phí: 341.975.384 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 272.852.700 VNĐ

Tổng ước tính: 614.828.084 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering Technology) tại Red River College, bạn có thể làm việc trong các vai trò như:

  • Kỹ thuật viên điện (Electrical Technologist)
  • Kỹ thuật viên hệ thống điện (Power Systems Technologist)
  • Chuyên viên hỗ trợ kỹ thuật điện (Electrical Support Specialist)
  • Kỹ thuật viên lắp đặt và bảo trì (Installation and Maintenance Technologist)
  • Kỹ sư điều khiển quy trình (Control Systems Technologist)
  • Kỹ thuật viên bán hàng kỹ thuật (Technical Sales Representative)
  • Chuyên viên thiết kế và lắp đặt hệ thống điện (Electrical Design Technologist)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm