Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Công nghệ Kỹ thuật dân dụng

Civil Engineering Technology

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Notre Dame Campus

Học phí

392.907.888 VNĐ

Sinh hoạt phí

272.852.700 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 9

Thời gian học

32 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

  • Chương trình học đa ngành và chuyên sâu: Khóa học cung cấp nền tảng chung trong năm đầu tiên với các môn học liên quan đến đại số, ứng dụng máy tính, vật liệu và kỹ năng đo đạc. Sau năm đầu, bạn có thể chọn một trong năm chuyên ngành cụ thể: Kỹ thuật Kiến trúc/Xây dựng, Kỹ thuật Môi trường, Kỹ thuật Đo đạc, Kỹ thuật Đô thị, hoặc Kỹ thuật Kết cấu. Chương trình kéo dài 32 tháng, với mỗi chuyên ngành được công nhận bởi các tổ chức uy tín như TAC, CTTAM và CCTT.
  • Kinh nghiệm làm việc thực tế: Chương trình bắt buộc hai kỳ thực tập Co-op kéo dài 6 tháng sau năm thứ nhất và năm thứ hai, giúp bạn tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế trong ngành xây dựng và kỹ thuật.
  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế và cơ hội nâng cao kỹ năng: Khóa học cung cấp đầy đủ thông tin và hướng dẫn cho sinh viên quốc tế, kèm theo các khóa học bổ trợ như toán học ứng dụng, giúp bạn chuẩn bị tốt trước khi bắt đầu chương trình học chính thức.

Chương trình đào tạo

Year 1
Term 1Credit Hours 

  • CIAC-1002Technical Drawing Fundamentals 6
  • CIVL-1011Algebra & Trigonometry 1 5
  • CIVL-1013Statics and Strength of Materials 1 4
  • CIVL-1014Surveying 1 4
  • CIVL-1019Chemistry 3
  • CIVL-1020Professional Ethics 3
  • COMM-2172Communication for the Workplace 3
  • SAFE-1028WHMIS 0
  • SEMR-9209General Safety Training 0

Term 2Credit Hours 

  • CIVL-2023Algebra & Trigonometry 2 5
  • CIVL-2025Statics and Strength of Materials 2 4
  • CIVL-2026Surveying 2 4
  • CIVL-2030Applied Technical Graphics 5
  • COMM-1173Communication Strategies 3

Term 3Credit Hours

  • WRKE-1008Co-op Work Placement 9

Recognition of Prior Learning (RPL)

  • CIAC-1002Technical Drawing FundamentalsRPL
  • CIVL-1011Algebra & Trigonometry 1
  • CIVL-1013Statics and Strength of Materials 1
  • CIVL-1014Surveying 1
  • CIVL-1019Chemistry
  • CIVL-1020Professional Ethics
  • CIVL-2023Algebra & Trigonometry 2
  • CIVL-2025Statics and Strength of Materials 2
  • CIVL-2026Surveying 2
  • CIVL-2030Applied Technical Graphics
  • COMM-1173Communication StrategiesRPL
  • COMM-2172Communication for the WorkplaceRPL
  • SAFE-1028WHMIS
  • SEMR-9209General Safety Training
  • WRKE-1008Co-op Work Placement

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5 W:6.0 Duolingo tối thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính

Ước tính chi phí

  • Học phí: 392.907.888 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 272.852.700 VNĐ

Tổng ước tính: 665.760.588 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technology) tại Red River College, bạn có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng với các vị trí như:

  • Kỹ thuật viên xây dựng dân dụng (Civil Engineering Technologist)
  • Kỹ thuật viên kết cấu (Structural Technologist)
  • Kỹ thuật viên môi trường (Environmental Technologist)
  • Kỹ thuật viên đo đạc (Geomatics Technologist)
  • Kỹ thuật viên đô thị (Municipal Engineering Technologist)
  • Kỹ thuật viên CAD/BIM (CAD/BIM Technician)
  • Quản lý dự án xây dựng (Construction Project Manager)
  • Giám sát công trình (Site Supervisor)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm