Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Mechanical Engineering Technology

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Notre Dame Campus

Học phí

341.975.384 VNĐ

Sinh hoạt phí

272.852.700 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 9

Thời gian học

28 tháng

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

  • Chương trình học toàn diện: Khóa học kéo dài 28 tháng cung cấp kiến thức về thiết kế, phương pháp sản xuất, đảm bảo chất lượng, và phân tích cơ khí. Các môn học như thiết kế hệ thống, ứng dụng máy tính và quản lý giúp bạn phát triển các kỹ năng quan trọng trong ngành kỹ thuật cơ khí.
  • Kinh nghiệm làm việc thực tế và chuyên sâu: Sinh viên sẽ tham gia kỳ thực tập có lương (paid co-op), mang đến cơ hội học hỏi từ các công ty trong ngành, đồng thời lựa chọn các môn học chuyên sâu ở kỳ cuối để tùy chỉnh lộ trình học theo sở thích và nhu cầu của thị trường lao động.
  • Chứng nhận và công nhận: Chương trình được công nhận bởi các hiệp hội chuyên ngành như Certified Technicians and Technologists Association of Manitoba và Canadian Council of Technicians and Technologists, mang lại cơ hội làm việc trên toàn Canada và giúp bạn dễ dàng chuyển đổi kỹ năng và bằng cấp giữa các tỉnh.

Chương trình đào tạo


Năm 1

Year 1
Term 1Credit Hours

  • COMM-1234Technical Communication 4
  • ENGI-1026Engineering Design 1 4
  • ENGI-1046Engineering Materials 4
  • ENGI-1048Mechatronics 3
  • MATH-1073Algebra & Trigonometry 4
  • SAFE-1028WHMIS 0
  • SCIE-1036Physical Science 5
  • SEMR-9209General Safety Training 0

Term 2Credit Hours

  • ELEC-1061Electrical /Electronic Fundamentals 5
  • ENGI-1037Fluid Mechanics 4
  • ENGI-1042Basics of Manufacturing 4
  • ENGI-1146Quality Inspection 3
  • ENGI-2035Engineering Design 2 3
  • MATH-1074Calculus 4

Term 3Credit Hours

  • ENGI-1007Mechanical Engineering Co-Op 9
Năm 2

Year 2
Term 4Credit Hours

  • COMP-1153Numerical Methods/Programming 3
  • COMP-1154Computer Aided Design 3
  • ENGI-1043Applied Mechanics 5
  • ENGI-1061Fluid Power 4
  • ENGI-1076Instrumentation and Control 4
  • MANU-1051Fabrication Methods 3

Term 5Credit Hours

  • ENGI-1005Air Conditioning 1 3
  • ENGI-1044Machine Design 4
  • ENGI-1152Strength of Materials 5
  • ENGI-1159Thermodynamics 4
  • ENGI-2160Tool Design 3
  • MGMT-1008Project Management & Economics 3

Term 6Credit Hours

  • ENGI-2007Mechanical Engineering Co-Op 9
Năm 3

Year 3
Term 7Credit Hours

  • ENGI-1051Engineering Tech Project 4
  • MATH-1017Applied Statistics 4

Electives

  • ENGI-1004Aerospace Technology 3
  • ENGI-1045Computer Aided Engineering 4
  • ENGI-1047Industrial Engineering 2
  • ENGI-1049Industrial Process Control 3
  • ENGI-1050Enterprise Resource Planning 3
  • ENGI-1052Noise, Vibration & Balancing 3
  • ENGI-1101Metallurgy 3
  • ENGI-2006Air Conditioning 2 4

Recognition of Prior Learning (RPL)

  • COMM-1234Technical Communication
  • COMP-1153Numerical Methods/Programming
  • COMP-1154Computer Aided Design
  • ELEC-1061Electrical /Electronic Fundamentals

 

  • ENGI-1004Aerospace Technology
  • ENGI-1005Air Conditioning 1
  • ENGI-1007Mechanical Engineering Co-Op
  • ENGI-1026Engineering Design 1
  • ENGI-1037Fluid Mechanics
  • ENGI-1042Basics of Manufacturing
  • ENGI-1043Applied Mechanics
  • ENGI-1044Machine Design
  • ENGI-1045Computer Aided Engineering
  • ENGI-1046Engineering Materials
  • ENGI-1047Industrial Engineering
  • ENGI-1048Mechatronics
  • ENGI-1049Industrial Process Control
  • ENGI-1050Enterprise Resource Planning
  • ENGI-1051Engineering Tech Project
  • ENGI-1052Noise, Vibration & Balancing
  • ENGI-1061Fluid Power
  • ENGI-1076Instrumentation and Control
  • ENGI-1101Metallurgy
  • ENGI-1146Quality Inspection
  • ENGI-1152Strength of MaterialsRPL
  • ENGI-1159Thermodynamics
  • ENGI-2006Air Conditioning 2
  • ENGI-2007Mechanical Engineering Co-Op
  • ENGI-2035Engineering Design 2
  • ENGI-2160Tool Design
  • MANU-1051Fabrication Methods
  • MATH-1017Applied Statistics
  • MATH-1073Algebra & Trigonometry
  • MATH-1074Calculus
  • MGMT-1008Project Management & Economics
  • SAFE-1028WHMIS

 

  • SCIE-1036Physical Science
  • SEMR-9209General Safety Training

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5 W:6.0 Duolingo tối thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính

Ước tính chi phí

  • Học phí: 341.975.384 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 272.852.700 VNĐ

Tổng ước tính: 614.828.084 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sau khi tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering Technology) tại Red River College, bạn có thể đảm nhận các vai trò như:

  • Kỹ thuật viên cơ khí (Mechanical Technologist)
  • Chuyên viên thiết kế sản phẩm (Product Design Specialist)
  • Kỹ sư sản xuất (Manufacturing Engineer)
  • Chuyên viên quản lý chất lượng (Quality Assurance Specialist)
  • Kỹ thuật viên điều khiển hệ thống (Systems Control Technologist)
  • Kỹ thuật viên bảo trì và sửa chữa (Maintenance Technologist)
  • Chuyên viên lập trình ứng dụng CAD/CAM (CAD/CAM Programmer)

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm