Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mechanical Engineering Technology
Trường
Cao đẳng Algonquin - Canada
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Kỹ thuật - Ứng dụngBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Ottawa
Học phí
292.100.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
199.390.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 1, Tháng 9
Thời gian học
36 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
Thông qua một loạt các khóa học trên lớp và phòng thí nghiệm thực hành mở rộng, bạn sẽ có được các kỹ năng dành riêng cho các kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí, bao gồm:
- Sửa đổi và cải tiến thiết kế kỹ thuật bằng các phương pháp thông thường và dựa trên máy tính
- Thực hiện các thử nghiệm kỹ thuật
- Hỗ trợ phát triển sản phẩm
- Sử dụng phần mềm và hệ thống kỹ thuật để tiến hành thiết kế và phân tích kỹ thuật
- Thiết kế các đồ gá và đồ gá chuyên dụng
- Phân tích các vấn đề liên quan đến thiết kế máy, động lực học chất lưu, nhiệt động lực học và truyền nhiệt
- Hiểu và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế (tức là ASHRAE và ASM International)
- Sử dụng phần mềm thiết kế như SolidWorks, AutoCAD và MasterCAM
Trong năm thứ ba của chương trình, bạn sẽ hoàn thành một dự án thiết kế capstone dưới sự hướng dẫn của các giảng viên. Bạn sẽ làm việc với các bên liên quan bên ngoài trong ngành trong suốt dự án để phân tích, lập kế hoạch và thực hiện dự án của mình.
Chương trình đào tạo
Level: 01 Courses Hours
CAD8300 Computer Aided Design/Drafting (CAD/D) 56.0
ELN9104 DC and AC Electronics 84.0
ENG8307 Statics 56.0
ENL1813T Communications I 42.0
GEN0351 Strategies for Learning 42.0
MAT8100 Essential Mathematics 42.0
MFG8528 Metrology 42.0
Level: 02 Courses Hours
CAD8305 CAD Applications and GDT 42.0
ENG8308 Strength of Materials I 56.0
GED0019 Becoming an Entrepreneur: Is It for Me? 42.0
GEP1001 Cooperative Education and Job Readiness 21.0
MAT8101 Differential Calculus 42.0
MFG8519 Machine Shop I 70.0
ROB8220 Industrial Pneumatics 56.0
WEL9107 Introduction to Fuel Gas and Electrical Welding 42.0
Level: 03 Courses Hours
CAM8515 Computer Aided Manufacturing I 28.0
ELN8299 Industrial Electricity 42.0
ENG8309 Strength of Materials II 70.0
ENG8310 Dynamics 56.0
ENG8320 Fluid Mechanics 56.0
ENG8335 Materials Science 28.0
MAT8102 Integral Calculus 42.0
Co-op: 01 Courses Hours
WKT0010A MET – Co-op Placement I
Level: 04 Courses Hours
CAM8313 Introduction to C Language 42.0
DRA8362 Computer Aided Engineering 42.0
DSN0037 Tool Design 28.0
ELN8298 Industrial Electronics 42.0
ENG8311 Dynamics of Machinery I 42.0
ENG8321 Thermodynamics 56.0
ENG8336 Metallurgy and Heat Treatment Lab 28.0
ENG8337 Metallurgy and Polymers 42.0
ENL2019T Technical Communication for Engineering Technologies 42.0
Co-op: 02 Courses Hours
WKT0010B MET – Co-op Placement II 0.0
Level: 05 Courses Hours
CAM8302M Microcomputer Interfacing 42.0
ENG4001 Project 1 28.0
ENG8312 Dynamics of Machinery II 42.0
ENG8315 Machine Design and Analysis I 56.0
ENG8322 Thermofluids 42.0
ENL4001 Technology Report Preparation 14.0
MAT8103 Ordinary Differential Equations 42.0
Choose one from equivalencies: Courses Hours
GED0010 General Education Elective 42.0
Level: 06 Courses Hours
ENG4003 Project 2 28.0
ENG8314 Mechanical VIbrations 42.0
ENG8316 Machine Design and Analysis II 56.0
ENG8323 Heat Transfer 42.0
ENG8344M Control Systems 42.0
ENL4003 Technology Report 14.0
ROB8305M Pneumatics/Hydraulics/Automation 56.0
Chứng nhận chất lượng
Chương trình được chứng nhận bởi the Accreditation Canada Accreditation Canada EQual™
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– Ielts 6.5 (không band nào dưới 6.0)/TOEFL iBT 88 (không kỹ năng nào dưới 22)/Duolingo 120 (không kỹ năng nào dưới 105, riêng Literacy 120)
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 292.100.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 199.390.000 VNĐ
Tổng ước tính: 491.490.000 VNĐ/Năm
Visa du học
Thông qua một loạt các khóa học trên lớp và phòng thí nghiệm thực hành mở rộng, bạn sẽ có được các kỹ năng dành riêng cho các kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí, bao gồm:
- Sửa đổi và cải tiến thiết kế kỹ thuật bằng các phương pháp thông thường và dựa trên máy tính
- Thực hiện các thử nghiệm kỹ thuật
- Hỗ trợ phát triển sản phẩm
- Sử dụng phần mềm và hệ thống kỹ thuật để tiến hành thiết kế và phân tích kỹ thuật
- Thiết kế các đồ gá và đồ gá chuyên dụng
- Phân tích các vấn đề liên quan đến thiết kế máy, động lực học chất lưu, nhiệt động lực học và truyền nhiệt
- Hiểu và áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế (tức là ASHRAE và ASM International)
- Sử dụng phần mềm thiết kế như SolidWorks, AutoCAD và MasterCAM
Trong năm thứ ba của chương trình, bạn sẽ hoàn thành một dự án thiết kế capstone dưới sự hướng dẫn của các giảng viên. Bạn sẽ làm việc với các bên liên quan bên ngoài trong ngành trong suốt dự án để phân tích, lập kế hoạch và thực hiện dự án của mình.
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được việc làm là kỹ sư công nghệ trong các ngành sản xuất, hàng không vũ trụ; vận tải và hệ thống. Sinh viên tốt nghiệp có thể tham gia vào thiết kế sản phẩm và thử nghiệm sản phẩm; sản xuất điện tử và máy tính; hệ thống/quy trình tự động hóa và điều khiển và các công việc đa dạng khác liên quan đến việc truyền tải điện năng trong các hệ thống cơ khí.

