Chăm sóc trẻ em và thanh thiếu niên
Child and Youth Care
Quốc gia
Du học Canada
Nhóm Ngành
Chăm sóc sức khỏe - Y tếBậc học
Cao đẳng
Địa điểm học
Notre Dame Campus
Học phí
250.000.000 VNĐ
Sinh hoạt phí
300.000.000 VNĐ
Kỳ khai giảng
Tháng 9
Thời gian học
24 tháng
Nội dung khoá học
Vì sao nên chọn khóa học này?
- Chương trình linh hoạt và đa dạng: Khóa học kéo dài hai năm, cho phép sinh viên đăng ký học toàn thời gian hoặc bán thời gian, với thời gian nhập học vào tháng Tám. Điều này giúp sinh viên có thể dễ dàng điều chỉnh lịch học phù hợp với nhu cầu cá nhân.
- Tập trung vào phát triển mối quan hệ: Ngành chăm sóc trẻ em và thanh thiếu niên dựa trên khả năng xây dựng và trải nghiệm mối quan hệ với người khác. Chương trình cung cấp kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn để hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên vượt qua những thử thách trong cuộc sống.
- Khung chương trình chuyên nghiệp: Chương trình trang bị cho sinh viên các kỹ năng cần thiết để thực hiện đánh giá và can thiệp theo cách phát triển, đồng thời tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia về năng lực chuyên môn, giúp sinh viên trở thành những người chuyên nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc trẻ em và thanh thiếu niên.
Chương trình đào tạo
Year 1
Term 1 Credit Hours
- COMM-1169Interpersonal Communication 3
- CYCP-1034Foundations of Child and Youth Care 6
- CYCP-1035Therapeutic Activities and Groups 3
- CYCP-1037Family Across the Lifespan 3
- HUMA-1004A Context for Practice With Indigenous Peoples 3
Term 2 Credit Hours
- COMM-1173Communication Strategies 3
- CYCP-2034Relational Child and Youth Care Practice 3
- CYCP-2038Critical Social Issues for Youth 3
- PRAC-1103Practicum 1 8
- PSYC-2003Child and Adolescent Development 3
Year 2
Term 3 Credit Hours
- CYCP-2014Trauma Informed Care 3
- CYCP-2015Assessment and Intervention 3
- CYCP-3018Anti-Oppression and Equity in Practice 3
- Electives
- CYCP-2039Substance Use Theory and Intervention 3
- CYCP-2040Youth Criminal Justice 3
- CYCP-2041Family Support and Intervention 3
- CYCP-2042Mental Health Literacy 3
Term 4 Credit Hours
- CYCP-2043Counselling Skills 3
- CYCP-2044Professional Practice Issues 3
- PRAC-2103Practicum 2 8
Recognition of Prior Learning (RPL)
- COMM-1169Interpersonal Communication
- COMM-1173Communication StrategiesRPL
- CYCP-1034Foundations of Child and Youth Care
- CYCP-1035Therapeutic Activities and Groups
- CYCP-1037Family Across the Lifespan
- CYCP-2014Trauma Informed Care
- CYCP-2015Assessment and Intervention
- CYCP-2034Relational Child and Youth Care Practice
- CYCP-2038Critical Social Issues for Youth
- CYCP-2039Substance Use Theory and Intervention
- CYCP-2040Youth Criminal Justice
- CYCP-2041Family Support and Intervention
- CYCP-2042Mental Health Literacy
- CYCP-2043Counselling Skills
- CYCP-2044Professional Practice Issues
- CYCP-3018Anti-Oppression and Equity in Practice
- HUMA-1004A Context for Practice With Indigenous Peoples
- PRAC-1103Practicum 1
- PRAC-2103Practicum 2
- PSYC-2003Child and Adolescent Development
Yêu cầu đầu vào
– Tốt nghiệp THPT
– TOEFL iBT ( L:20, S:20, R:19, W:21), Ielts ( L:6.5, S:6.5, R:6.5, W:6.0), Duolingo tói thiểu 115, hoặc đăng ký chương trình tiếng Anh IEIS của trường nếu chưa đáp ứng được yêu cầu tiếng Anh đầu vào trực tiếp
Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…
Ước tính chi phí
- Học phí: 250.000.000 VNĐ
- Sinh hoạt phí: 300.000.000 VNĐ
Tổng ước tính: 550.000.000 VNĐ/Năm
Khóa học liên quan
Cơ hội việc làm
Sau khi tốt nghiệp ngành Child and Youth Care tại Red River College, bạn sẽ có cơ hội làm việc trong nhiều môi trường hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên. Dưới đây là một số vị trí công việc tiềm năng:
- Chuyên viên hỗ trợ trẻ em và thanh thiếu niên (Child and Youth Care Worker)
- Cố vấn về sức khỏe tinh thần trẻ em (Youth Mental Health Counselor)
- Nhân viên hỗ trợ gia đình (Family Support Worker)
- Chuyên viên phục hồi chức năng xã hội (Residential Youth Worker)
- Chuyên viên giáo dục trẻ em (Child Advocate/Educator)

