Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Chăm sóc trẻ em và thanh thiếu niên

Child and Youth Care

Quốc gia

Du học Canada

Bậc học

Cao đẳng

Địa điểm học

Ottawa

Học phí

292.000.000 VNĐ

Sinh hoạt phí

200.000.000 VNĐ

Kỳ khai giảng

Tháng 1, Tháng 9

Thời gian học

36 tháng

Tỉ lệ sinh viên có việc làm

1%

Nội dung khoá học

Vì sao nên chọn khóa học này?

• Kiến thức và kỹ năng chuyên sâu:
– Khóa học trang bị cho sinh viên các chiến lược phòng ngừa và can thiệp nhằm hỗ trợ trẻ em, thanh niên và gia đình có nhu cầu phức tạp.
• Trải nghiệm thực tiễn phong phú:
– Học viên sẽ thực tập ở hai môi trường làm việc khác nhau, giúp phát triển sự tự tin và khả năng ứng dụng kiến thức trong thực tế.
• Cơ hội nghề nghiệp đa dạng:
– Sau tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực như nhà nhóm, bệnh viện, trung tâm điều trị sức khỏe tâm thần, và chương trình tư pháp trẻ em, đồng thời có cơ hội học tiếp trong các lĩnh vực liên quan.

Chương trình đào tạo

 

 

Năm 1

Level: 01 Courses Hours
ENL1813S Communications 1 42.0
FAM0001 Principles of Psychology 42.0
FAM0074 Anti-Oppressive Practice in Child and Youth Care 42.0
FAM1054 Introduction to Child and Youth Care 42.0
FAM1066 Child Development 42.0
FAM1255 Community Service Learning 42.0
FAM1273 Mental Health 1 28.0
Level: 02 Courses Hours
ENL1902F Professional Communication for Child and Youth Care Practitioners 42.0
FAM0075 Adolescent Development 28.0
FAM0076 Diversity 42.0
FAM0077 Systems Navigation for Child and Youth Practitioners 28.0
FAM0078 Mental Health 2 28.0
FAM1058 Field Preparation 28.0
Choose one from equivalencies: Courses Hours
GED0476 General Education Elective 42.0

Năm 2

Level: 03 Courses Hours
FAM0079 Field Practice Supervision 1 24.0
FAM1050 Therapeutic Activities 39.0
FAM1064 Child and Youth Care Interventions 39.0
FAM1070 Outdoor Activities 1: Fall Camping 30.0
FAM1075 Field Practice 1 175.0
FAM1082 Counselling Skills 39.0
Level: 04 Courses Hours
FAM0064 Field Practice Supervision 2 24.0
FAM0086 Life-Space Engagement 28.0
FAM1060 Therapeutic Programming 42.0
FAM1087 Trauma and Abuse 42.0
FAM1275 Field Practice 2 245.0
Choose one from equivalencies: Courses Hours
GED0476 General Education Elective 42.0

Năm 3

Level: 05 Courses Hours
ENL2028 Research Writing for Evidence-Based Programming 28.0
FAM0087 Field Practice Supervision 3 24.0
FAM1081 Group Work 42.0
FAM1269 Substance Abuse 42.0
FAM1270 Assessment and Intervention Planning 42.0
FAM1276 Field Practice 3 252.0
Level: 06 Courses Hours
FAM0014 Group Program Design 28.0
FAM0042 Field Practice 4 252.0
FAM0088 Field Practice Supervision 4 24.0
FAM1089 Professional Issues and Development 39.0
FAM1096 Family Interventions 39.0
FAM1100 Outdoor Activities 2: Winter Camping 30.0

Yêu cầu đầu vào

– Tốt nghiệp THPT

– Ielts 6,5 (không band nào dưới 6,0)/TOEFL iBT 88 (không kỹ năng nào dưới 22)/Duolingo 120 (không kỹ năng nào dưới 105, riêng Literacy 120)

Lưu ý: Tùy ngành có thể có yêu cầu đặc biệt về điểm số các môn học thuật, điểm kỹ năng tiếng Anh, portfolio… Kết nối ngay với INEC để nhận thông tin chi tiết và tư vấn 1-1 cho từng trường hợp dựa trên năng lực học tập, nguyện vọng nghề nghiệp, khả năng tài chính…

Ước tính chi phí

  • Học phí: 292.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 200.000.000 VNĐ

Tổng ước tính: 492.000.000 VNĐ/Năm

Khóa học liên quan

Cơ hội việc làm

Sinh viên tốt nghiệp có thể tìm được việc làm với các vị trí như: chuyên viên chăm sóc trẻ em và thanh niên; nhân viên thanh thiếu niên; trợ lý giáo dục; điều phối viên hồ sơ; người bảo vệ quyền lợi cho trẻ em; tư vấn viên trẻ em và thanh niên; nhân viên hỗ trợ cộng đồng, gia đình hoặc nhà ở.

Có thể bạn quan tâm

Xem thêm