Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Du học Hàn Quốc đang trở thành lựa chọn chiến lược nhờ chất lượng giảng dạy xuất sắc, chi phí hợp lý và cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp. Trong đó, Đại học Woosong (Woosong University) nổi lên như một điểm đến giáo dục hàng đầu. Trường gây ấn tượng mạnh mẽ với chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, cơ hội thực tập và làm việc chuyên nghiệp ngay khi đang học, lộ trình chuyển tiếp quốc tế linh hoạt để nhận song bằng, cùng chính sách học bổng cực kỳ hấp dẫn lên tới 100% học phí dành cho sinh viên quốc tế.

  • Lịch sử và Sứ mệnh: Đại học Woosong tọa lạc tại thành phố Daejeon, thuộc Quỹ Giáo dục Woosong – hệ thống giáo dục có bề dày lịch sử và đóng góp nổi bật cho nền giáo dục Hàn Quốc kể từ năm 1954. Nhà sáng lập trường – ông Kim Jung-Woo – đã đặt nền tảng triết lý giáo dục hướng đến việc nuôi dưỡng những cá nhân biết cống hiến cho xã hội, không ngừng tìm kiếm chân lý và phát triển bản thân để trở thành công dân toàn cầu có trách nhiệm. Tầm nhìn này tiếp tục được mở rộng cho thế hệ sinh viên quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Mạng lưới liên kết toàn cầu: Kể từ khi chính thức thành lập trường vào năm 1995, Đại học Woosong đã nhanh chóng thiết lập mạng lưới hợp tác toàn diện với hơn 250 trường đại học và tổ chức giáo dục uy tín tại hơn 60 quốc gia trên thế giới. Nhờ đó, trường có thể triển khai đa dạng các chương trình trao đổi sinh viên, nghiên cứu khoa học và liên kết cấp bằng kép.
  • Quy mô và Cơ cấu đào tạo: Hệ sinh thái giáo dục của Woosong vô cùng toàn diện, trải dài từ bậc đào tạo phổ thông đến sau đại học. Hiện tại, Đại học Woosong sở hữu 8 trường thành viên, trong đó nổi tiếng nhất là Trường Kinh doanh Quốc tế SolBridge (đã đạt chứng nhận kiểm định AACSB danh giá) và Trường Cao học Woosong.
  • Các thành tích xếp hạng vượt trội (theo Times Higher Education, 2026):
    • #1 Đại học có tính quốc tế hóa cao nhất Hàn Quốc.
    • Top 30 Đại học tốt nhất quốc gia Hàn Quốc.
    • Trường Kinh doanh đạt chứng nhận kiểm định quốc tế AACSB danh giá (chỉ dành cho top 5% các trường đào tạo kinh doanh tốt nhất thế giới).
Xem thêm

Ưu điểm

Môi trường quốc tế 100% tiếng Anh: Cung cấp hơn 20 chương trình cấp bằng từ Cử nhân đến Tiến sĩ được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, quy tụ sinh viên từ hàng chục quốc gia giúp rèn luyện tư duy toàn cầu và kỹ năng giao tiếp đa văn hóa.

Chương trình đào tạo thực tiễn: Phương pháp giảng dạy bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động thông qua trải nghiệm thực tế, dự án doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ hiện đại (AI, Big Data) thay vì lý thuyết suông.

Đào tạo Hospitality & Ẩm thực chuẩn quốc tế: Áp dụng mô hình thực hành thực tế "Learning by doing" ngay tại hệ thống cơ sở vật chất giả lập hiện đại của trường (khách sạn mô phỏng, bếp đào tạo chuyên nghiệp và nhà hàng training).

Chi phí tối ưu & Học bổng hấp dẫn: Mức học phí và sinh hoạt phí hợp lý hơn rất nhiều so với các quốc gia nói tiếng Anh (Mỹ, Úc, Canada) cùng chính sách học bổng dễ tiếp cận lên đến 100% học phí.

Lộ trình chuyển tiếp quốc tế 2+2 linh hoạt: Cho phép sinh viên học tại Hàn Quốc và chuyển tiếp sang Mỹ, Úc, châu Âu để nhận song bằng với thủ tục visa an toàn thực hiện ngay tại Hàn Quốc và cơ hội duy trì học bổng của Woosong.

Yêu cầu đầu vào

Hệ Du học tiếng (Visa D4-1)

    • Chương trình học: Đào tạo tiếng Hàn toàn diện, luyện thi TOPIK, trải nghiệm văn hóa qua các hoạt động dã ngoại và trại hè/trại đông văn hóa định kỳ, tư vấn 1:1 với giáo sư.
    • Yêu cầu học vấn: Tốt nghiệp THPT; GPA $\ge$ 6.0 hoặc 6.5 (tùy theo trường thành viên).
    • Ngoại ngữ: Không yêu cầu trình độ tiếng Hàn ban đầu.
    • Khoảng trống học tập: $\le$ 2 năm tính từ thời điểm tốt nghiệp bậc học gần nhất.
    • Tài chính: Bắt buộc mở “sổ đóng băng” trị giá $\ge$ $10,000 USD (hoặc 10.000.000 KRW) tại một ngân hàng Hàn Quốc có chi nhánh ở Việt Nam (Woori Bank, Shinhan Bank).

Bậc Cử nhân (Visa D2-2)

    • Chương trình đào tạo:
      • Hệ tiếng Anh ($\ge$ 20 ngành): Quản trị Kinh doanh (SolBridge), Trí tuệ Nhân tạo (AI), Nghệ thuật Ẩm thực Quốc tế, Quản trị Nhà hàng, AI & Big Data, Truyền thông & Nghệ thuật đa phương tiện, Quản lý Đường sắt, Thẩm mỹ K-Beauty, Giáo dục Mầm non,…
      • Hệ tiếng Hàn ($\ge$ 60 ngành): Kinh doanh, Ngôn ngữ và Văn hóa, Trò chơi & Đa phương tiện, Kỹ thuật,…
    • Yêu cầu học vấn: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương; khoảng trống học tập $\le$ 2 – 3 năm.
    • Yêu cầu ngoại ngữ:
      • Chương trình tiếng Anh: Đạt chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS/TOEFL) theo yêu cầu cụ thể của từng ngành.
      • Chương trình tiếng Hàn: Yêu cầu tối thiểu chứng chỉ TOPIK $\ge$ 3.
    • Tài chính: Sổ tiết kiệm trị giá $16,000 USD – $20,000 USD (mở trước tối thiểu 3 tháng).
    • Bảo lãnh tài chính: Thu nhập của người bảo lãnh (bố mẹ) đạt từ 30.000.000 đến 70.000.000 VNĐ/tháng (chứng minh bằng hợp đồng lao động, bảng lương, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân).

Bậc Thạc sĩ (Visa D2-3)

    • Chương trình đào tạo: MBA (SolBridge), Thạc sĩ Marketing & Analytics, Thạc sĩ Công nghệ & Khởi nghiệp, Thạc sĩ AI, Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh AI, Thạc sĩ Quản trị Khách sạn, Thạc sĩ Nghiên cứu Toàn cầu & Nhân văn (Học trực tuyến – Online),…
    • Yêu cầu học vấn: Tốt nghiệp Đại học chính quy; khoảng trống học tập $\le$ 2 – 3 năm.
    • Yêu cầu ngoại ngữ: Đạt yêu cầu về chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL) hoặc tiếng Hàn (TOPIK) tương đương theo chuyên ngành.
    • Tài chính: Sổ tiết kiệm mở trước tối thiểu 3 tháng theo quy định; nguồn thu nhập thực tế của bố mẹ ổn định từ 30.000.000 đến 70.000.000 VNĐ/tháng.

Study Plan

    • Sức khỏe: Có giấy xác nhận không mắc lao phổi từ các bệnh viện được Lãnh sự quán Hàn Quốc chỉ định.
    • Lý lịch: Phiếu lý lịch tư pháp số 2 được cấp trong vòng $\le$ 6 tháng gần nhất (không tiền án, tiền sự).

Học bổng & Hỗ trợ tài chính

Xem thêm
Dự toán chi phí học tập
  • Học phí: 300.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 200.000.000 VNĐ
  • Tổng ước tính: 500.000.000 VNĐ/năm

    Ngân sách học phí hàng năm (Tính theo USD và quy đổi VNĐ tương đương)

    Bậc Cử nhân (Bachelor’s Degree) – Hệ giảng dạy bằng tiếng Anh:

    Chương trình đào tạo Học phí/năm (USD) Học phí/năm (quy đổi ước tính VNĐ)
    Business Administration (SolBridge – AACSB) – Quản trị Kinh doanh $12,592 ~ 320.000.000 VNĐ
    Artificial Intelligence (AI) – Trí tuệ Nhân tạo $10,494 ~ 267.000.000 VNĐ
    Global Culinary Arts – Nghệ thuật Ẩm thực Quốc tế $8,442 ~ 215.000.000 VNĐ
    Global Restaurant Management – Quản trị Nhà hàng Quốc tế $8,442 ~ 215.000.000 VNĐ
    K-Beauty Design – Thẩm mỹ K-Beauty $7,998 ~ 203.000.000 VNĐ
    AI & Big Data – Trí tuệ Nhân tạo & Dữ liệu lớn $7,794 ~ 198.000.000 VNĐ
    Media & Communication Arts – Truyền thông & Nghệ thuật đa phương tiện $7,794 ~ 198.000.000 VNĐ
    Global Railroad – Quản lý Đường sắt Quốc tế $7,794 ~ 198.000.000 VNĐ
    Global Hospitality – Quản trị Khách sạn Quốc tế $6,792 ~ 173.000.000 VNĐ
    AI Management – Quản lý Trí tuệ Nhân tạo $6,792 ~ 173.000.000 VNĐ
    Early Childhood Education – Giáo dục Mầm non $6,792 ~ 173.000.000 VNĐ

    Bậc Thạc sĩ (Master’s Degree) – Hệ giảng dạy bằng tiếng Anh:

    Chương trình đào tạo Học phí/năm (USD) Học phí/năm (quy đổi ước tính VNĐ)
    MBA (SolBridge) – Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh $28,164 ~ 715.000.000 VNĐ
    MSc (SolBridge) in Marketing & Analytics $19,363 ~ 492.000.000 VNĐ
    MSc (SolBridge) in Technology & Entrepreneurship $19,363 ~ 492.000.000 VNĐ
    Master’s in Artificial Intelligence – Thạc sĩ Trí tuệ Nhân tạo $11,238 ~ 285.000.000 VNĐ
    Master’s in AI Business Management – Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh AI $9,750 ~ 248.000.000 VNĐ
    Master’s in Hospitality Management – Thạc sĩ Quản trị Khách sạn $9,750 ~ 248.000.000 VNĐ
    Master’s in Global & Human Studies (Học trực tuyến – Online) $7,041 ~ 179.000.000 VNĐ

    Lưu ý: Mức học phí cho hệ đào tạo tiếng Hàn (với hơn 60 chương trình đào tạo ở các bậc học) có mức phí cực kỳ cạnh tranh, chỉ từ $6,792 USD/năm (khoảng 173.000.000 VNĐ/năm).

    Ngân sách sinh hoạt phí hàng năm tại thành phố Daejeon

    Chi phí sinh hoạt tại khu vực Daejeon thấp hơn đáng kể so với thủ đô Seoul nhưng vẫn đem lại chất lượng cuộc sống vô cùng tiện nghi và hiện đại:

    1. Phí nộp hồ sơ (Chỉ đóng một lần duy nhất, không hoàn trả): $50 USD (~ 1.200.000 VNĐ).
    2. Ký túc xá (Đã bao gồm sẵn 1 bữa ăn/ngày): $1,100 USD/4 tháng (ước tính tương đương khoảng $2,750 USD/năm học ~ 70.000.000 VNĐ/năm).
    3. Chi phí ăn uống tự túc, đi lại & nhu yếu phẩm cá nhân: Dao động từ $300 đến $500 USD/tháng (ước tính tương đương khoảng $3,000 – $5,000 USD/năm học ~ 76.000.000 – 127.000.000 VNĐ/năm).

    Tổng chi phí sinh hoạt trung bình: Dao động từ $600 – $800 USD/tháng (tương đương khoảng 15.000.000 đến 20.000.000 VNĐ/tháng). Nếu tính trọn vẹn 1 năm học thực tế tại Hàn Quốc (khoảng 10 tháng, không tính kỳ nghỉ sinh viên về nước), tổng chi phí sinh hoạt sẽ rơi vào khoảng 150.000.000 đến 200.000.000 VNĐ/năm.

    Tổng kết chi phí đầu tư trọn gói hàng năm (Học phí + Sinh hoạt phí)

    • Hệ Cử nhân: Tổng mức đầu tư dao động từ 400.000.000 đến 550.000.000 VNĐ/năm (Mức này là ước tính ban đầu và chưa khấu trừ các mức học bổng đầu vào từ 30% đến 100%).
    • Hệ Thạc sĩ: Tổng mức đầu tư dao động từ 390.000.000 VNĐ/năm trở lên tùy thuộc vào chuyên ngành học cụ thể được lựa chọn (Chưa áp dụng các chương trình học bổng đầu vào lên đến 30% học phí. Riêng với chương trình Thạc sĩ học Online, học viên học tập trực tiếp tại Việt Nam nên chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc là 0 VNĐ).