Thử Apply Học Bổng!

Thông tin cá nhân

Tên *

Số điện thoại *

Email *

Đang sinh sống tại

Thông tin học vấn

Học bổng *

Trình độ học vấn *

GPA

Bảng điểm

Chứng chỉ

Điểm số

Du học New Zealand tại University of Auckland – đầu tàu giáo dục tại xứ sở Kiwi, thuộc top 100 thế giới, nổi bật với chất lượng đào tạo xuất sắc, nghiên cứu đẳng cấp quốc tế và khả năng tuyển dụng sinh viên hàng đầu. Tọa lạc tại Auckland – một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới, trường mang đến môi trường học tập hiện đại, đa văn hóa cùng cơ hội nghề nghiệp rộng mở trong các lĩnh vực như Kinh doanh, Kỹ thuật, Y khoa, Công nghệ và Khoa học… Đây là lựa chọn lý tưởng cho những sinh viên muốn học tập tại một đại học danh tiếng và xây dựng sự nghiệp toàn cầu.

Xem thêm

Ưu điểm

Khám phá những lý do khiến Đại học Auckland trở thành điểm đến học tập hấp dẫn với du học sinh.

Đại học công lập lớn nhất New Zealand với 40.000 sinh viên

Xếp hạng 65 toàn cầu về uy tín và chất lượng giáo dục

Top 5 đại học phát triển bền vững nhất thế giới

Một trong số ít đại học nhận được “triple crown” cho ngành kinh doanh từ AACSB, EQUIS và AMBA

Xếp hạng 1 New Zealand và 68 toàn cầu về chất lượng đầu ra của sinh viên

Học tại Auckland - top 7 thành phố đáng sống nhất trên toàn cầu

Yêu cầu đầu vào

Để đăng ký học tại trường, bạn cần đáp ứng các yêu cầu tối thiểu sau đây.

Đại học

    • Tốt nghiệp THPT, GPA lớp 12 đạt 8.2 trở lên (cao hơn với một số ngành) hoặc
    • Có chứng chỉ quốc tế như IB, A Level hoặc
    • Hoàn thành chương trình Dự bị đại học (Foundation) tại New Zealand
    • IELTS 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc TOEFL/ PTE/ C1 Advanced tương đương
    • Các ngành đặc thù như Y khoa, Luật, Giảng dạy thường yêu cầu IELTS từ 7.0 trở lên

Sau đại học

    • Tốt nghiệp Đại học được công nhận, GPA từ 7.5 trở lên
    • IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc TOEFL/ PTE/ C1 Advanced tương đương
    • Các ngành đặc thù như Y khoa, Luật, Giảng dạy thường yêu cầu IELTS từ 7.0 trở lên
    • Một số ngành yêu cầu sinh viên có kinh nghiệm làm việc liên quan

Học bổng & Hỗ trợ tài chính

Bạn có cơ hội nhận hỗ trợ đắc lực về tài chính với những suất học bổng giá trị từ trường và hỗ trợ từ INEC.

Xem thêm
Dự toán chi phí học tập
  • Học phí: 650.000.000 VNĐ
  • Sinh hoạt phí: 300.000.000 VNĐ
  • Tổng ước tính: 950.000.000 VNĐ/năm

    Tỷ giá tạm tính: 1 NZD = 15.530 VNĐ.

    Học phí tại Đại học Auckland được tính theo tín chỉ và thay đổi tùy theo nhóm ngành. Dưới đây là mức phí ước tính dựa trên giả định bạn học toàn thời gian trong một năm (120 tín chỉ):

    Học phí bậc đại học

    Chương trình Học phí ước tính
    Bachelor of Architectural Studies 54.754 NZD
    Bachelor of Arts (trừ các môn biểu diễn và khoa học) 42.236 NZD
    Bachelor of Arts (các môn biểu diễn và khoa học) 51.020 NZD
    Bachelor of Commerce 51.020 NZD
    Bachelor of Communications 49.681-51.020 NZD
    Bachelor of Dance Studies 49.581 NZD
    Bachelor of Design 51.687 NZD
    Bachelor of Early Childhood Studies 42.520 NZD
    Bachelor of Education (Teaching) 42.520 NZD
    Bachelor of Education (Teaching English to Speakers of Other Languages) 42.520 NZD
    Bachelor of Engineering (Honours) 60.909 NZD
    Bachelor of Fine Arts 47.221 NZD
    Bachelor of Global Studies 54.754 NZD
    Bachelor of Health Sciences 44.959 NZD
    Bachelor of Laws 49.578. NZD
    Bachelor of Medicine and Bachelor of Surgery – từ Year 2 trở đi

    (học phí Year 1 xem Bachelor of Health Sciences)

    86.561 NZD
    Bachelor of Medical Imaging (Honours) 57.974 NZD
    Bachelor of Music 49.581 NZD
    Bachelor of Nursing 44.959 NZD
    Bachelor of Optometry 72.158 NZD
    Bachelor of Pharmacy 57.974 NZD
    Bachelor of Property 51.020 NZD
    Bachelor of Science 49.581-60.909 NZD
    Bachelor of Sport, Health and Physical Education 42.520 NZD
    Bachelor of Urban Planning (Honours) 49.581 NZD

    Học phí bậc sau đại học

    Nhóm ngành Học phí ước tính
    Architecture 58.257 NZD
    Arts 47.217 NZD
    Arts (các môn biểu diễn và khoa học) 55.479 NZD
    Business and Economics (trừ chương trình coursework masters) 50.534-53.110 NZD
    Business Masters Programmes (MMgt và MProfAcctg) 51.148 NZD
    Dance Studies 58.257NZD
    Design 58.257 NZD
    Education (trừ chương trình GradDipTchg) 45.856 NZD
    Engineering 58.257 NZD
    Engineering (các môn về năng lượng địa nhiệt) 71.616 NZD
    Fine Arts 51.298-55.484 NZD
    Law 51.298-63.302 NZD
    Medical and Health Sciences 57.974-86.560 NZD
    Music 49.581 NZD
    Science 58.257 NZD
    Teaching (GradDipTchg)* 44.329 NZD
    Urban Design 58.257 NZD
    Urban Planning 49.581-58.257 NZD
    Urban Planning (Prof)

    58.257 NZD

    Interfaculty programmes** Do các chương trình này bao gồm các khóa học có mức phí khác nhau cho mỗi tín chỉ, nên rất khó để ước tính chính xác tổng học phí hàng năm. Để biết học phí cho từng môn học riêng lẻ, vui lòng xem mục Học phí theo khoa.

    Lưu ý:

    • Học phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng năm học, số tín chỉ và chuyên ngành cụ thể.
    • GradDipTchg (Graduate Diploma in Teaching) được tính dựa trên chương trình 150 tín chỉ, bao gồm các chuyên ngành: Early Childhood Education, Primary, Secondary.
    • Interfaculty programmes (chương trình liên khoa) bao gồm:
      • Postgraduate Certificate in Artificial Intelligence
      • Postgraduate Diploma in Artificial Intelligence
      • Master of Artificial Intelligence
      • Master of Bioscience Enterprise
      • Postgraduate Diploma in Bioscience Enterprise
      • Master of Disaster Management
      • Master of Energy
      • Master of Engineering Management
      • Master of Operations Research
      • Postgraduate Diploma in Operations Research
      • Master of Professional Studies

    Ngoài học phí, sinh viên cần chuẩn bị khoảng 18.000-20.000 NZD/năm cho chi phí sinh hoạt (nhà ở, ăn uống, đi lại).